Jump to content
  • Topics

  • Posts

    • 真正的《三命通會》不止四柱,通行本失落的秘卷,才藏著萬民英命理體系的天門——為什麼太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書,才是三命之學真正的根   很多人以為自己讀過《三命通會》。   但他讀到的,可能只是後世通行本裡那一部被簡化、被裁剪、被術數化之後的《三命通會》。   真正令人震撼的是:在某些影印古本系統中,卷末尚存一部分今人少見、通行版本多不收錄的內容——太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書等天文曆數之論。這一部分,若只是當作附錄看,便完全錯了;它不是邊角料,而是萬民英整部命理體系的「天門」。   因為它揭開了一個後世命理最大的斷層:   今日很多人只會排八字,卻不知道八字從天文而來; 只會看十神,卻不知道十神根於五行氣化; 只會論格局,卻不知道格局背後有太極、天度、河洛、律呂之根。   這就是為什麼通行本越流行,命理反而越容易變淺。   後人得其四柱,而失其天地; 得其口訣,而失其源流; 得其十神,而失其氣化; 得其斷語,而失其造化。   所以這一卷若真是通行本所不載、常本所不見,反而更值得重視。它不是多餘之文,而是萬民英留給真正後學的一把鑰匙:命理不是八個字的遊戲,而是天地結構在人身上的落點。   一、通行本沒有的,往往不是廢文,而是後世最難承接的根本   古籍流傳,最怕兩種事。   一種是文字散佚,真本難見; 另一種是內容仍在,後人卻讀不懂,於是漸漸被視為旁支。   命理書尤其如此。凡是能快速斷財官婚姻的部分,後人最愛抄、最愛講、最愛傳;凡是牽涉天文、曆法、律呂、河洛、太極的部分,因不易速用,便常被忽略、刪節、弱化,最後成了通行本裡最容易失落的一層。   但古人立書,不會無故把太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書放入命理書。萬民英不是不知道後人想看格局、神煞、歲運、六親。他之所以仍在卷末收攝天文曆數之論,正是要告訴讀者:   前面所有斷命之法,都不能離開天地之本。   太極,是陰陽五行之源; 天度,是年月日時之據; 運氣,是大運流年之機; 律呂,是五行聲氣之節; 河洛,是數理方位之根。   這些若被抽掉,四柱還在,但精神已失;干支還在,但天根已斷。人仍會排盤,卻只是在符號裡打轉。   所以真正值得追問的,不是「通行本為什麼沒有」,而是:為什麼後世命理一旦失去這一卷,就越來越只剩排盤與斷語?   二、只會排盤不會讀天時,是命理入門之後最大的陷阱   今日學八字,第一件事就是排盤。排盤當然重要,但排盤不是命理的終點,甚至不是命理的根。   年柱從何而來? 月令為何以節氣為準? 日柱何以六十甲子流行不息? 時柱為何須辨地方真太陽時? 寒暖燥濕何以比五行數量更重要? 大運何以隨氣而行,而非人為安排?   若這些問題不追,便只是會排,不是會讀。   四柱只是天地時間落在人身上的四個節點。年不是單純生肖,月不是農曆月份,日不是普通日期,時也不是行政鐘錶上的刻度。它們背後都有天文曆法、節氣推移、陰陽消長、寒暖燥濕之權。   所以古法最重月令。月令不是一個地支,而是天地當令之氣。寅月木氣初動,午月火氣極盛,申酉金氣肅降,亥子寒水收藏。若不懂天時,只看盤上有幾個木、幾個火、幾個水,便已落入淺法。   《滴天髓》言:   「天道有寒暖,發育萬物;地道有燥濕,生成品彙。」   這一句其實就是命理天文觀的核心。人命不是紙面五行,而是出生一刻天地寒暖燥濕之氣落在人身。   所以,通行本若只保留大量格局與斷語,而淡化天文根本,後人自然越學越快,卻越學越薄。   三、萬民英放入太極,不是玄談,而是告訴你八字之前還有一氣   太極不是空泛的哲學名詞。   對命理而言,太極就是八字的最上源。一氣未分,為太極;太極動靜,生陰陽;陰陽推蕩,成五行;五行分布,成干支;干支配四時,才成四柱。   若不知太極,命理就會變成十神拼圖。 若不知陰陽,五行就只剩生剋口訣。 若不知五行氣化,干支就只剩符號代碼。   萬民英把太極放入命理系統,正是要告訴後學:四柱不是憑空成立的。八字上每一個干支,都不是孤字,而是一氣流行之後的顯影。   真正高階命理師看一個命局,不會先急著說財多、官旺、印重、食傷洩秀。他會先看這個命局的一氣如何運行:是陽氣太過,還是陰寒不發?是清氣上行,還是濁氣壅塞?是木火通明,還是金水寒凝?是土能承載,還是土重埋光?是源流相通,還是戰剋不寧?   這才是太極入命。   四柱是枝葉,太極是根。 根不明,枝葉再多,也只是雜說。   四、天度入命:命理的年月日時,本來就是天文刻度   卷末談天度,最能打破後世「八字只是民俗排盤」的誤解。   天度者,日月星辰運行之度數也。古人以日月定晝夜,以節氣定月令,以斗柄指辰,以干支紀時。命理不是脫離天文曆法的江湖術,而是古代天文曆法在生命氣機上的應用。   所以八字最怕時間不真。   節氣錯,月令便錯; 月令錯,提綱便錯; 提綱錯,格局旺衰用神皆錯。   時辰亦然。今日多以標準時間排盤,但標準時間是行政時間,不等於出生地真正的太陽時。尤其台灣、香港、澳門、馬來西亞、新加坡等地,論命若涉時柱、子時交界、時辰臨界,真太陽時尤不可忽略。命理本承天度,若天度不真,後面全是虛斷。   這就是天度之所以重要。   它提醒我們:八字不是鍵盤一按跑出來的命盤,而是人出生在天地運行某一刻的氣象記錄。   五、運氣入命:大運流年不是外來吉凶,而是天地氣機的續篇   卷末談運氣,也不是附帶。   很多人把大運流年看成「外面來的運」,原局是一回事,運勢又是另一回事。其實不是。原局是出生時天地氣機的定格,大運是此氣在人生道路上的傳遞,流年是歲氣臨門之時的觸發。   《三命通會》言:   「大運者,人生之傳舍,隨氣而行。」   這句話非常關鍵。大運不是人為排列的十年標籤,而是天地氣機在人生命程中的推移。原局為體,大運為行;原局定其本,大運開其用;流年則是歲氣所至,觸動其象。   所以高階命理師不會見財年就說發財,見官年就說升官,見桃花就說戀愛。因為歲運之氣必須回到原局,看它是扶用神,還是助忌神;是解原局之病,還是加重原局之病;是使格局成,還是使格局破。   運氣之學,正是命理從靜盤走向動態的關鍵。   六、律呂入命:五行不是死物,而是天地聲氣的節律   通行本中若不見律呂,後世命理便很容易把五行當成五種物質。   其實古人所謂五行,不只是木火土金水五種東西,而是天地氣化的五種運行方式。律呂所講,是陰陽聲氣、四時節律、天地和應。   木有生發之聲; 火有炎上之聲; 土有中和承載之聲; 金有收斂肅殺之聲; 水有潤下收藏之聲。   命局若木火太急,聲氣高亢,人生多躁、多外放、多耗散;金水太寒,聲氣冷清,人生多思、多孤、多沉滯;土重不通,聲氣悶塞,人生多負重、多遲滯、多壅阻;五行流通有情,聲氣自然和順。   真正高階的命理,不只是看盤上有什麼字,還要聽得出這個命局的聲氣:是清越,還是濁滯;是舒緩,還是急促;是有節奏,還是亂響;是金聲玉振,還是木火燥鳴。   律呂之所以被放入命理,就是要告訴後人:命局不是死盤,而是一段天地聲氣在人身上的節律。   七、河圖洛書入命:八字不是孤盤,而是數理、方位與氣運之結構   河圖洛書,是中國術數共同的根。   河圖主生成,洛書主變化。河圖定五行生成之數,洛書開九宮流行之機。若八字離開河洛,五行便失其數理之源;若風水離開河洛,方位便失其氣運之本。   萬民英把河圖洛書納入命理系統,說明他眼中的命理,不是一張孤立的八字盤,而是一套可以貫通天時、地氣、人命、方位、數理的結構。   這也是命理與風水能夠相通的原因。   八字看人身之氣,風水看居處之氣; 八字看出生一刻的天時,風水看日常承受的地氣; 八字以干支明命,風水以方位收氣; 二者同根於陰陽五行、河洛數理、天地氣機。   所以真正會用八字的人,不只問命中喜什麼,也會問:你住的宅是否扶你的用神?你行的方向是否助你的格局?你的工作場域是在生你,還是在耗你?你的作息與地域,是補命局之病,還是助命局之忌?   河洛入命,使命理重新回到天地結構。   八、這卷若為秘卷,意義正在於:它證明萬民英的命理不是江湖斷語,而是天人之學   若此部分確為通行版本不載,而保存於影印古本或秘卷系統,那麼它的價值,不只在於多出幾頁文字,而在於它重新證明了一件事:   萬民英的《三命通會》,本來不是一本單純的算命書,而是一部以天文曆數為根、以陰陽五行為體、以四柱干支為用、以人命吉凶為驗的天人之學。   後世只取其中可斷事、可速成、可流傳的部分,於是三命變成四柱,四柱變成十神,十神變成口訣,口訣又變成短視頻上的幾句斷語。學到最後,命理看似更普及,實則越來越失根。   秘卷之所以珍貴,不是因為神秘,而是因為它保存了命理的上層結構。它告訴我們:萬民英真正要通會的,不只是財官印食,不只是格局神煞,而是天、地、人三才之氣。   沒有這一層,《三命通會》只是一部術書。 有了這一層,《三命通會》才真正配得上「通會」二字。   結語:八字若不見天地,便只剩八個字   真正的三命,不止四柱。   四柱是門,天文是源; 十神是象,五行是氣; 格局是法,太極是本; 大運是路,運氣是天; 河洛是數,律呂是聲; 人命是果,天地是因。   萬民英把太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書放入命理系統,不是為了炫學問,也不是附會天文,而是要後世明白:命理若不歸天地,則術散;四柱若不通天文,則命淺;八字若不見造化,便只剩八個字。   所以這一卷若為通行本所不見,更應重視。因為它不是旁枝,而是根脈;不是附錄,而是歸宗;不是多餘的古文,而是萬民英命理體系真正的天門。   初學者看八字,看的是盤; 中階者看八字,看的是格局; 高階命理師看八字,看的是八個字背後的天地結構。   看見這一層,才知道《三命通會》真正要通會的,不是幾條斷語,而是太極陰陽、日月天度、四時運氣、律呂聲氣、河洛數理與人命造化之間的總關係。   這才是真正的三命。 這才是通行本失落秘卷最值得被重新打開的原因。         Dịch sang tiếng Việt:   Cuốn Tam Mệnh Thông Hội đích thực không chỉ dừng lại ở Tứ Trụ; bí quyển thất lạc trong bản hành thông mới ẩn chứa thiên môn trong hệ thống mệnh lý của Vạn Dân Anh – vì sao Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư mới là cội rễ thực sự của môn học Tam Mệnh   Rất nhiều người nghĩ rằng mình đã đọc Tam Mệnh Thông Hội.   Nhưng thứ họ đọc được, có lẽ chỉ là cuốn Tam Mệnh Thông Hội đã được giản lược, cắt xén và thuật số hóa trong các bản hành thông đời sau.   Điều thực sự gây chấn động là: trong một số hệ thống bản in cổ chụp lại, cuối quyển vẫn còn lưu giữ một phần nội dung ít người thấy ngày nay, phần lớn các bản hành thông đều không thu nhận – đó là những luận thuyết về Thiên văn, Lịch pháp như Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư. Nếu chỉ xem phần này như phụ lục thì hoàn toàn sai lầm; nó không phải là mảnh ghép rìa, mà chính là "thiên môn" của toàn bộ hệ thống mệnh lý của Vạn Dân Anh.   Bởi vì nó vén mở một đứt gãy lớn nhất của mệnh lý hậu thế:   Ngày nay nhiều người chỉ biết sắp xếp Tứ Trụ, nhưng không biết Tứ Trụ bắt nguồn từ thiên văn; Chỉ biết xem Thập Thần, nhưng không biết Thập Thần bắt rễ từ sự biến hóa khí của Ngũ Hành; Chỉ biết bàn về Cách Cục, nhưng không biết đằng sau Cách Cục có cội rễ Thái Cực, Thiên Độ, Hà Lạc, Luật Lữ.   Đây là lý do vì sao bản hành thông càng phổ biến, mệnh lý lại càng có xu hướng trở nên nông cạn.   Người đời sau được phần Tứ Trụ, nhưng đánh mất phần Trời Đất; Được phần khẩu quyết, nhưng mất đi nguồn cơn; Được phần Thập Thần, nhưng mất đi khí hóa; Được phần câu phán, nhưng mất đi tạo hóa.   Vì vậy, nếu quyển này thực sự là phần không có trong bản hành thông, ít thấy trong các bản thường, thì lại càng đáng được coi trọng. Nó không phải văn thừa, mà là chiếc chìa khóa mà Vạn Dân Anh để lại cho những hậu học chân chính: mệnh lý không phải trò chơi của tám chữ, mà là điểm rơi của cấu trúc trời đất trên thân người.   I. Phần không có trong bản hành thông, thường không phải văn phế, mà là cội rễ mà hậu thế khó kế thừa nhất   Sách cổ lưu truyền, đáng sợ nhất là hai điều.   Một là văn tự thất tán, bản chính khó tìm; Hai là nội dung vẫn còn, nhưng người đời sau không đọc hiểu được, nên dần bị coi là nhánh phụ.   Sách mệnh lý càng như vậy. Phần nào có thể nhanh chóng đoán tài, quan, hôn nhân, người đời sau thích chép nhất, ưa truyền nhất; phần nào liên quan đến thiên văn, lịch pháp, luật lữ, hà lạc, thái cực, vì khó dùng ngay, nên thường bị bỏ qua, lược bớt, làm nhẹ đi, cuối cùng thành tầng dễ mất nhất trong các bản hành thông.   Nhưng người xưa lập sách, không vô cớ đưa Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư vào sách mệnh lý. Vạn Dân Anh không phải không biết người đời sau muốn xem cách cục, thần sát, tuế vận, lục thân. Ông vẫn thu nhận các luận thuyết thiên văn lịch số ở cuối quyển, chính là để nói với người đọc:   Tất cả phương pháp đoán mệnh ở phía trước, đều không thể rời khỏi cội gốc Trời Đất.   Thái Cực, là nguồn gốc của Âm Dương Ngũ Hành; Thiên Độ, là căn cứ của Năm Tháng Ngày Giờ; Vận Khí, là cơ hội của Đại Vận Lưu Niên; Luật Lữ, là tiết tấu của thanh khí Ngũ Hành; Hà Lạc, là cội rễ của số lý và phương vị.   Những thứ này nếu bị rút bỏ, Tứ Trụ vẫn còn, nhưng tinh thần đã mất; Can Chi vẫn còn, nhưng cội trời đã đứt. Người ta vẫn biết xếp bàn, nhưng chỉ xoay vần trong ký hiệu.   Vì vậy điều thực sự đáng hỏi, không phải "tại sao bản hành thông không có", mà là: tại sao một khi mệnh lý hậu thế đánh mất quyển này, thì càng ngày càng chỉ còn xếp bàn và câu phán?   II. Chỉ biết xếp bàn mà không biết đọc thời tiết, là cái bẫy lớn nhất sau khi đã nhập môn mệnh lý   Ngày nay học Bát Tự, việc đầu tiên là xếp bàn. Xếp bàn dĩ nhiên quan trọng, nhưng xếp bàn không phải điểm cuối của mệnh lý, thậm chí không phải cội rễ của mệnh lý.   Trụ Năm từ đâu mà ra? Tháng Lệnh vì sao lấy Tiết Khí làm chuẩn? Trụ Ngày vì sao 60 Giáp Tý lưu chuyển không ngừng? Trụ Giờ vì sao phải phân biệt Dương Lịch Chân Thái Dương thời? Hàn Noãn Táo Thấp vì sao quan trọng hơn số lượng Ngũ Hành? Đại Vận vì sao thuận khí mà đi, chứ không phải sắp xếp chủ quan?   Nếu những câu hỏi này không truy xét, thì chỉ là biết xếp, chứ không phải biết đọc.   Tứ Trụ chỉ là bốn điểm mốc của thời gian trời đất đặt lên thân người. Năm không đơn thuần là con giáp, Tháng không phải tháng âm lịch, Ngày không phải ngày thường, Giờ cũng không phải vạch chia trên đồng hồ hành chính. Đằng sau chúng đều có thiên văn lịch pháp, tiết khí di chuyển, âm dương tiêu trưởng, quyền lực của hàn noãn táo thấp.   Cho nên cổ pháp coi trọng nhất Tháng Lệnh. Tháng Lệnh không phải một Địa Chi, mà là khí đang làm chủ của trời đất. Tháng Dần khí Mộc mới động, tháng Ngọ khí Hỏa cực thịnh, tháng Thân Dậu khí Kim túc sát, tháng Hợi Tý hàn thủy thu tàng. Nếu không hiểu thời tiết, chỉ nhìn trên bàn có mấy Mộc, mấy Hỏa, mấy Thủy, thì đã rơi vào phép nông cạn.   Đích Thiên Tủy nói:   "Thiên đạo có hàn noãn, phát dục vạn vật; Địa đạo có táo thấp, sinh thành phẩm loại."   Câu này thực chất là hạt nhân của thiên văn mệnh lý. Mệnh người không phải Ngũ Hành trên giấy, mà là khí hàn noãn táo thấp của trời đất trong khoảnh khắc sinh ra, rơi xuống thân người.   Vì vậy, nếu bản hành thông chỉ giữ lại nhiều cách cục và câu phán, mà làm nhạt đi cội gốc thiên văn, thì người đời sau đương nhiên học càng nhanh, nhưng lại càng mỏng.   III. Vạn Dân Anh đưa Thái Cực vào, không phải lời huyền thoại, mà là nói cho bạn biết trước Bát Tự còn có một luồng khí   Thái Cực không phải một thuật ngữ triết học trống rỗng.   Đối với mệnh lý, Thái Cực chính là nguồn thượng đỉnh của Bát Tự. Một khí chưa phân chia, gọi là Thái Cực; Thái Cực động tĩnh, sinh ra Âm Dương; Âm Dương đẩy xô, thành Ngũ Hành; Ngũ Hành phân bố, thành Can Chi; Can Chi phối bốn mùa, mới thành Tứ Trụ.   Nếu không biết Thái Cực, mệnh lý sẽ trở thành trò ghép hình Thập Thần. Nếu không biết Âm Dương, Ngũ Hành chỉ còn khẩu quyết sinh khắc. Nếu không biết khí hóa Ngũ Hành, Can Chi chỉ còn mã số ký hiệu.   Vạn Dân Anh đưa Thái Cực vào hệ thống mệnh lý, chính là để nói với hậu học: Tứ Trụ không phải tự nhiên mà có. Mỗi Can Chi trên Bát Tự đều không phải chữ đơn độc, mà là hình ảnh hiện ra sau một luồng khí lưu hành.   Người xem mệnh trình độ cao thực sự nhìn một cục mệnh, sẽ không vội vàng nói tài nhiều, quan vượng, ấn nặng, thực thương tiết tú. Ông sẽ trước hết xem một luồng khí của cục mệnh này vận hành thế nào: Dương khí quá độ, hay Âm hàn không phát? Thanh khí đi lên, hay Trọc khí ứ tắc? Mộc Hỏa thông minh, hay Kim Thủy hàn ngưng? Thổ có thể chở che, hay Thổ nặng vùi sáng? Nguồn lưu thông nhau, hay chiến khắc bất an?   Đây mới là Thái Cực nhập mệnh.   Tứ Trụ là cành lá, Thái Cực là rễ. Rễ không rõ, cành lá dù nhiều, cũng chỉ là tạp thuyết.   IV. Thiên Độ nhập mệnh: Năm Tháng Ngày Giờ của mệnh lý, vốn là vạch chia thiên văn   Phần cuối bàn về Thiên Độ, có thể phá vỡ nhiều nhất sự hiểu lầm của hậu thế rằng "Bát Tự chỉ là sắp xếp bàn dân gian".   Thiên Độ, là độ số vận hành của mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Người xưa lấy mặt trời mặt trăng định ngày đêm, lấy tiết khí định tháng lệnh, lấy sao Bắc Đẩu chỉ phương, lấy Can Chi ghi thời gian. Mệnh lý không phải thuật giang hồ tách rời thiên văn lịch pháp, mà là ứng dụng của thiên văn lịch pháp cổ đại vào khí cơ sinh mệnh.   Vì vậy Bát Tự sợ nhất là thời gian không xác thực.   Tiết khí sai, Tháng Lệnh liền sai; Tháng Lệnh sai, Đề Cương liền sai; Đề Cương sai, Cách Cục, Vượng Suy, Dụng Thần đều sai.   Giờ cũng vậy. Ngày nay phần lớn lấy giờ chuẩn để xếp bàn, nhưng giờ chuẩn là giờ hành chính, không bằng Dương Lịch Chân Thái Dương thời của nơi sinh. Đặc biệt ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Malaysia, Singapore… khi luận mệnh liên quan đến Trụ Giờ, ranh giới giờ Tý, thời điểm sát ranh giới giờ, thì Chân Thái Dương thời càng không thể bỏ qua. Mệnh lý vốn thừa Thiên Độ, nếu Thiên Độ không chân thật, phần sau toàn là đoán hư.   Đây là lý do vì sao Thiên Độ quan trọng.   Nó nhắc nhở chúng ta: Bát Tự không phải bàn mệnh được nhấn một phím trên bàn phím mà ra, mà là ghi chép khí tượng của thời khắc con người sinh ra trong vận hành của trời đất.   V. Vận Khí nhập mệnh: Đại Vận Lưu Niên không phải cát hung từ bên ngoài đến, mà là phần tiếp của thiên địa khí cơ   Phần cuối bàn về Vận Khí, cũng không phải phụ lục.   Nhiều người coi Đại Vận Lưu Niên là "vận từ ngoài đến", nguyên cục một chuyện, vận thế lại một chuyện khác. Thực ra không phải. Nguyên cục là sự đóng khung của thiên địa khí cơ lúc sinh ra, Đại Vận là sự truyền tải của khí này trên đường đời, Lưu Niên là sự xúc phát khi tuế khí đến cửa.   Tam Mệnh Thông Hội nói:   "Đại vận là quán trọ của đời người, thuận theo khí mà đi."   Câu này vô cùng then chốt. Đại Vận không phải nhãn hiệu mười năm do người sắp đặt, mà là sự di chuyển của thiên địa khí cơ trong tiến trình đời người. Nguyên cục là thể, Đại Vận là hành; Nguyên cục định gốc, Đại Vận mở dụng; Lưu Niên là nơi tuế khí đến, chạm vào tượng của nó.   Vì vậy người xem mệnh trình độ cao sẽ không thấy năm Tài thì nói phát tài, thấy năm Quan thì nói thăng quan, thấy Đào Hoa thì nói yêu đương. Bởi vì khí của tuế vận phải quay về Nguyên cục, xem nó là trợ Dụng Thần, hay tiếp tế Kỵ Thần; là giải bệnh của nguyên cục, hay gia tăng bệnh của nguyên cục; là làm cho cách cục thành, hay làm cho cách cục phá.   Học về Vận Khí, chính là mấu chốt để mệnh lý đi từ bàn tĩnh sang động thái.   VI. Luật Lữ nhập mệnh: Ngũ Hành không phải vật chết, mà là tiết luật của thanh khí trời đất   Nếu bản hành thông không thấy Luật Lữ, mệnh lý hậu thế dễ dàng coi Ngũ Hành như năm loại vật chất.   Thực ra người xưa gọi Ngũ Hành, không chỉ là năm thứ gỗ, lửa, đất, kim, nước, mà là năm phương thức vận hành của thiên địa khí hóa. Luật Lữ giảng về âm dương thanh khí, tiết luật bốn mùa, trời đất hòa ứng.   Mộc có thanh sinh phát; Hỏa có thanh viêm thượng; Thổ có thanh trung hòa chở che; Kim có thanh thu liễm túc sát; Thủy có thanh nhuận hạ thu tàng.   Cục mệnh nếu Mộc Hỏa quá gấp, thanh khí cao vút, đời người nhiều nóng nảy, nhiều phóng khoáng, nhiều hao tán; Kim Thủy quá hàn, thanh khí lạnh lẽo, đời người nhiều suy tư, nhiều cô độc, nhiều trầm trệ; Thổ nặng không thông, thanh khí bí bách, đời người nhiều gánh nặng, nhiều trì trệ, nhiều ứ tắc; Ngũ Hành lưu thông hữu tình, thanh khí tự nhiên hòa thuận.   Mệnh lý trình độ cao đích thực, không chỉ xem trên bàn có chữ gì, mà còn phải nghe được thanh khí của cục mệnh này: là thanh thoát, hay trọc trệ; là thư thái, hay gấp gáp; là có tiết tấu, hay loạn âm; là tiếng ngọc vang kim, hay tiếng Mộc Hỏa khô rát.   Luật Lữ được đưa vào mệnh lý, là để nói với hậu nhân: Cục mệnh không phải bàn chết, mà là một đoạn tiết luật của thanh khí trời đất trên thân người.   VII. Hà Đồ Lạc Thư nhập mệnh: Bát Tự không phải bàn đơn lẻ, mà là cấu trúc của số lý, phương vị và khí vận   Hà Đồ Lạc Thư là cội rễ chung của thuật số Trung Quốc.   Hà Đồ chủ về sinh thành, Lạc Thư chủ về biến hóa. Hà Đồ định số sinh thành của Ngũ Hành, Lạc Thư mở cơ hội lưu hành của Cửu Cung. Nếu Bát Tự rời khỏi Hà Lạc, Ngũ Hành mất nguồn số lý; nếu Phong Thủy rời khỏi Hà Lạc, phương vị mất gốc khí vận.   Vạn Dân Anh đưa Hà Đồ Lạc Thư vào hệ thống mệnh lý, cho thấy trong mắt ông, mệnh lý không phải một bàn Bát Tự cô lập, mà là một cấu trúc có thể xuyên suốt thời thiên, địa khí, nhân mệnh, phương vị, số lý.   Đây cũng là lý do mệnh lý và phong thủy có thể thông nhau.   Bát Tự xem khí trên thân người, Phong Thủy xem khí nơi cư trú; Bát Tự xem thiên thời lúc sinh ra, Phong Thủy xem địa khí thường ngày phải tiếp nhận; Bát Tự dùng Can Chi để sáng tỏ mệnh, Phong Thủy dùng phương vị để thu khí; Cả hai cùng cội rễ ở Âm Dương Ngũ Hành, Hà Lạc số lý, thiên địa khí cơ.   Vì vậy người thực sự biết dùng Bát Tự, không chỉ hỏi mệnh hỷ gì, mà còn hỏi: Nhà bạn ở có trợ Dụng Thần của bạn không? Hướng bạn đi có giúp cách cục của bạn không? Nơi làm việc của bạn đang sinh bạn, hay đang hao tổn bạn? Nhịp sinh hoạt và vùng địa lý của bạn, là bổ bệnh cho cục mệnh, hay trợ giúp điều kỵ cho cục mệnh?   Hà Lạc nhập mệnh, khiến mệnh lý trở lại với cấu trúc trời đất.   VIII. Nếu quyển này là bí quyển, ý nghĩa của nó là: nó chứng minh mệnh lý của Vạn Dân Anh không phải câu phán giang hồ, mà là học thuyết trời người   Nếu phần này quả thực không có trong bản hành thông, mà được bảo tồn trong hệ thống bản in cổ chụp hoặc bí quyển, thì giá trị của nó, không chỉ nằm ở vài trang văn thêm, mà ở chỗ nó một lần nữa chứng minh một điều:   Tam Mệnh Thông Hội của Vạn Dân Anh, vốn không phải một cuốn sách bói toán đơn thuần, mà là một học thuyết trời người lấy thiên văn lịch số làm gốc, lấy Âm Dương Ngũ Hành làm thể, lấy Tứ Trụ Can Chi làm dụng, lấy cát hung nhân mệnh làm sự nghiệm.   Hậu thế chỉ lấy phần có thể đoán việc, có thể thành công nhanh, có thể lưu truyền, thế nên Tam Mệnh biến thành Tứ Trụ, Tứ Trụ biến thành Thập Thần, Thập Thần biến thành khẩu quyết, khẩu quyết lại biến thành vài câu phán trên video ngắn. Học đến cuối cùng, mệnh lý nghe có vẻ phổ cập hơn, thực chất càng ngày càng mất gốc.   Bí quyển đáng quý, không phải vì huyền bí, mà vì nó bảo tồn tầng cấu trúc thượng đỉnh của mệnh lý. Nó nói với chúng ta: Điều Vạn Dân Anh thực sự muốn thông hội, không chỉ là Tài Quan Ấn Thực, không chỉ là Cách Cục Thần Sát, mà là khí của ba tài Trời, Đất, Người.   Không có tầng này, Tam Mệnh Thông Hội chỉ là một cuốn thuật số. Có tầng này, Tam Mệnh Thông Hội mới thực sự xứng với hai chữ "Thông Hội".   Kết luận: Bát Tự nếu không thấy Trời Đất, thì chỉ còn tám chữ   Tam Mệnh đích thực, không chỉ dừng lại ở Tứ Trụ.   Tứ Trụ là cửa, Thiên Văn là nguồn; Thập Thần là tượng, Ngũ Hành là khí; Cách Cục là phép, Thái Cực là gốc; Đại Vận là đường, Vận Khí là trời; Hà Lạc là số, Luật Lữ là thanh; Nhân mệnh là quả, Trời Đất là nhân.   Vạn Dân Anh đưa Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư vào hệ thống mệnh lý, không phải để khoe học vấn, cũng không phải gượng ép thiên văn, mà là để hậu thế hiểu: mệnh lý nếu không quy về Trời Đất, thì thuật sẽ tán; Tứ Trụ nếu không thông Thiên Văn, thì mệnh sẽ nông; Bát Tự nếu không thấy tạo hóa, thì chỉ còn tám chữ.   Vì vậy, nếu quyển này không có trong bản hành thông, thì càng nên coi trọng. Bởi nó không phải nhánh bên, mà là mạch rễ; không phải phụ lục, mà là quy tông; không phải văn cổ thừa, mà là thiên môn đích thực của hệ thống mệnh lý Vạn Dân Anh.   Người mới học xem Bát Tự, thấy bàn; Người trung cấp xem Bát Tự, thấy cách cục; Người xem mệnh trình độ cao nhìn Bát Tự, thấy cấu trúc trời đất đằng sau tám chữ.   Thấy được tầng này, mới biết Tam Mệnh Thông Hội thực sự cần thông hội, không phải vài câu phán, mà là mối quan hệ tổng thể giữa Thái Cực Âm Dương, Nhật Nguyệt Thiên Độ, Bốn Mùa Vận Khí, Luật Lữ Thanh Khí, Hà Lạc Số Lý và tạo hóa nhân mệnh. Đây mới là Tam Mệnh đích thực. Đây mới là lý do xứng đáng nhất để mở lại bí quyển thất lạc của bản hành thông.   Người chấp bút: Tiên sinh Tắc Chi  
    • Vay chỗ này đắp chỗ kia. Mình từng làm thế ak. Xoay vòng vốn theo tháng rồi nó cũng qua
    • Ở ví dụ trên muốn có thêm ít nhất khoảng 0,05đh để cho tổng điểm hạn trong khoảng từ 4,7đh đến 4,75đh mới phù hợp với thực tế ngất 15 hôm thì ta phải đưa ra quy tắc : “Nạp âm tuế vận khắc nạp âm tiểu vận điểm hạn giảm ¾ vẫn được coi là lực khắc của nạp âm bị giảm như bình thường” Nếu sử dụng quy tắc này thì chi Ngọ đại vận vẫn có khả năng sinh cho nạp âm của nó max 0,25đh, khi đó nạp âm có thêm 0,25đh này khắc nạp âm tiểu vận vẫn bị giảm 3/4 còn 0,25,1/4đh = 0,06đh. Do vậy tổng điểm hạn thành (4,67+0,06)đh = 4,73đh, số điểm này mới có thể chấp nhận được. (Chú ý : Khi chi đại vận bị hợp thì chi trong tứ trụ hay chi tiểu vận hoặc chi lưu niên đều có khả năng xung phá chi đại vận nhưng khi phá tan tổ hợp thì các lực xung phá này không gây ra điểm hạn mà khi đó chỉ có chi đại vận xung khắc các chi này mới gây ra điểm hạn. Chính vì vậy mà Tý trụ ngày không khắc được Ngọ đại vận mà chỉ có Ngọ đại vận xung Tý trụ ngày có 0,3đh và dĩ nhiên -0,25đh của cát thần ở Ngọ đại vận không bị giảm là vậy.)
    • thân cư tài bạch nhị hợp tật ách, tiền mình kiếm được đúng là đều liên quan đến những vấn đề khó xử của thiên hạ. làm thầy pháp chữa bệnh, 1 ca trừ tà ta lấy 50% tài sản của bệnh nhân. 100 tỷ thì chỉ lấy 50 tỷ thôi, có 50k trong túi thì ta lấy 25k dù ca bệnh 25k khó hơn ca 50tỷ... ta là một người công bằng...  ứng xử văn minh theo tỉ lệ % mới là con người của thời đại mới. đó mới là bình đẳng thật sự. đưa giá trị con người nâng lên tầm cao hơn giá trị tiền bạc.  người thiệt hại nhất là ai? đó là ta, nhìn thì có vẻ ta nhận được nhiều từ những ca ngàn tỷ, nhưng thực tế có mấy ai ngàn tỷ để chữa? người bệnh toàn là người khó khăn, hoàn cảnh éo le... mà thần lực đâu phải tự nhiên mà có? trên đời sinh lão bệnh là điều tất yếu xảy ra, cho nên nếu giải được hết bệnh cho thế gian thì mình chắc chắn thành tỷ phú...
    • Từ «La Kinh Thấu Giải» về Bát Sát Hoàng Tuyền   八煞黃泉,羅盘第三層,最凶的一圈,真正可怕的不是「煞」,而是龍水倒逆、官鬼歸宮   ——從《羅經透解》八煞黃泉、渾天五行、納甲官鬼,到造葬擇日不可犯之死關   羅經第三層,名曰「八煞黃泉」。   此層在地理家眼中,向來為造葬大忌。古訣云:   坎龍坤兔震山猴, 巽雞乾馬兌蛇頭; 艮虎離豬為煞曜, 宅墓逢之一時休。   此四句流傳甚廣,世人多聞其名而畏之,一見「八煞黃泉」便以為凡遇即凶,凡犯即敗。其實此層若只當作禁忌死背,仍在下乘;真正高階的理解,必須明白它為何為煞,煞從何來,又如何由煞變權、由鬼變官、由黃泉反成貴局。   《羅經透解》此處說得極重:   「此煞為諸惡之首,造葬最忌。」   又說:   「其訣總在因龍變水,依水立向。倘變煞為宮,皆為大貴之地。若不知此,則危矣!」   這幾句,才是八煞黃泉真正的魂。   八煞黃泉不是單純某方不能見水、某山不能立向,而是龍、水、向三者之間,一旦氣機倒逆,便成官鬼犯身;一旦能識其變化,使煞不為煞,反歸正宮,便可成大貴之地。   所以八煞黃泉之難,不在口訣,而在變化。 不在怕煞,而在識煞。 不在一見即避,而在辨其能否轉化。   若不明此理,避煞者反可能避掉真龍;犯煞者則可能立見敗亡。   一、八煞黃泉的本質:不是普通凶方,而是「龍水失配」成官鬼   地理中所謂「龍」,不是神話之龍,而是山脈來勢、氣脈行度、結穴生氣之所從來。龍有來,有止,有起伏,有剝換,有入首,有結穴。龍若真,則地有根;龍若假,則穴無氣。   但真龍還要得真水。   《葬書》曰:   「氣乘風則散,界水則止。」   龍脈帶來生氣,水則界止生氣。龍無水,氣不聚;水無龍,財不歸;龍水相配,方有陰陽交媾、山水有情之局。   八煞黃泉,就是在講龍與水失配之後所形成的凶煞。   坎龍若見其忌水,水不來助龍,反成官鬼。 震龍若遇申煞,木氣被金鬼所傷。 巽龍遇酉,巽木被辛酉金氣截伐。 乾龍遇午,乾金受離火所克。 兌龍遇巳,兌金被巳火逼煉。 艮龍遇寅,艮土受寅木制剋。 離龍遇亥,離火被亥水沖滅。 坤龍遇卯,坤土受卯木所傷。   此處的「煞」,不是孤立的一個字,而是先天八卦、渾天五行、納甲官鬼交錯之後,某一來龍遇到相剋相制之水方,形成氣機反背。   簡言之:   龍本要受生受護,卻反被來水剋制; 水本要界氣聚財,卻反成殺氣攻龍。   這就是八煞黃泉的根。   二、為何稱「黃泉」?不是玄虛恐嚇,而是氣入死地   「黃泉」二字,古人用得很重。   黃泉者,地下幽冥之象,亦指氣機衰敗、入墓、失生、歸死之地。用在地理中,不是說此方一定有鬼神,而是表示山水之氣一旦逆反,便使生氣不生、旺氣不旺、福氣不聚,反令宅墓受衝受害。   墓地犯之,主後人受損; 陽宅犯之,主家運不安; 修方犯之,主動土引煞; 擇日犯之,主年月日時將煞氣吊入本方。   所以八煞黃泉之凶,不在表面方位,而在「生氣變死氣」。本來應該聚生氣之處,反引來官鬼剋龍;本來應該收水納財之方,反成水煞衝穴。   這就是黃泉之義。   地理最怕的不是無氣,而是有氣反逆;不是無水,而是水來為煞;不是無龍,而是真龍受制。   龍若受制,根被傷; 水若為煞,財化禍; 向若立錯,吉地變凶。   這便是八煞黃泉被稱為「諸惡之首」的原因。   三、八煞歌訣逐句深解:一龍一煞,坎龍尤有二煞   古訣曰:   坎龍坤兔震山猴, 巽雞乾馬兌蛇頭; 艮虎離豬為煞曜, 宅墓逢之一時休。   此訣以八卦來龍配十二支煞曜。具體而言:   坎龍,忌辰、戊之水來,故書中說「坎龍辰戊水來,其煞有二」。此為八煞中較特殊者,實有九煞之說由此而來。 坤龍,忌卯水來,卯為兔。 震龍,忌申水來,申為猴。 巽龍,忌酉水來,酉為雞。 乾龍,忌午水來,午為馬。 兌龍,忌巳水來,巳為蛇。 艮龍,忌寅水來,寅為虎。 離龍,忌亥水來,亥為豬。   這就是「坎龍坤兔震山猴」等語的實際指向。   但此處不可只背成「某龍忌某水」。因為八煞黃泉真正的關鍵,在於「龍、水、向」三者是否形成官鬼犯局。若只是死背口訣,不看來龍真偽、不看水之長短、不看左右前後、不看立向兼針、不看穴場受氣,便會陷入術數死法。   古人說「因龍變水,依水立向」,意思是:先辨來龍之氣,再看水如何與龍交接,最後依水勢立向,使龍水向三者相應。若水本為煞,卻能轉化歸宮,反成大貴。若不知變化,錯把煞水當吉水,便危矣。   這正是羅經第三層的高難之處。   四、「實有九煞」:坎龍辰戊雙煞,正煞與傍煞皆不可忽   原文曰:   「殊不知實有九煞,如坎龍辰戊水來,其煞有二。至坤龍卯水來,震龍申水來,巽龍酉水來,乾龍午水來,兌龍巳水來,艮龍寅水來,離龍亥水來,類皆一龍一煞。」   世人稱八煞,是以八卦之龍而言;但實際用法中,坎龍有辰、戊二煞,所以有「實有九煞」之說。   這裡牽涉到正煞與傍煞。   正煞,是直接落在所忌之支方; 傍煞,是因納甲、兼針、天干地支同宮、左右相兼而犯。   所以原文又說:   「不惟正煞傍煞,所忌只在納甲。」   很多初學者只看二十四山的字面,不看納甲,不看渾天五行,不看官鬼所在,所以只知表面八煞,而不知旁煞、兼煞、吊煞。真正犯凶,往往不是犯得明顯,而是犯在兼線、犯在納甲、犯在歲月日時吊替歸宮。   所以八煞黃泉最怕「半懂」。   完全不懂者,尚知畏懼;半懂者,以為避開正字便安全,卻不知傍煞已入局。這比不會用更危險。   五、渾天五行:八煞黃泉不是民俗忌諱,而是官鬼之理   原文列「渾天五行歌」曰:   乾金甲子外壬午, 坎水戊寅外戊申。 艮土丙辰外丙戌, 震木庚子庚午臨。 巽木辛丑外辛未, 離火己卯己酉尋。 坤土乙未加癸丑, 兌金丁巳丁亥平。   此歌是理解八煞黃泉的根本。   八煞不是江湖恐嚇,而是從先天八卦、納甲、渾天五行之中推導出官鬼之位。所謂官鬼,就是我所畏者、所制我者、來剋我者。龍有五行之氣,遇到剋我之水,便為官鬼。地理以龍為主,水若成鬼,便不再是財水,而是煞水。   所以後文說:   「此系先天八卦渾天五行之官鬼爻也。」   這一句最關鍵。   八煞黃泉的本質,是官鬼爻犯局。 水若為財,可以養龍; 水若為官鬼,便克龍。   陽宅也好,陰宅也好,一旦本山本龍被官鬼之水沖犯,便非普通破局。因為傷到的是根,不只是表面砂水不美。   六、山煞、水煞與立向相兼:不能只看來水,還要看坐山與兼針   原文曰:   「山有山煞,水有水煞,立向相兼忌之。」   這一句點破實戰要害。   八煞黃泉不是只看水來,也不是只看坐山。它有三層:   第一,來龍犯煞。即某卦來龍遇到所忌水方。 第二,坐山犯煞。即造葬坐某山,年月日時或方位吊來官鬼。 第三,立向兼犯。即立向兼線時,正線不犯,兼線卻犯納甲官鬼。   很多地師在實地操作時,常敗在第三層。因為羅經一線之差,正針、縫針、中針各有不同,兼針一動,納甲便變,煞曜亦變。表面看沒有犯八煞,實際兼入煞方,便有隱患。   所以《羅經透解》言「宜詳細之」。此層不可粗略。   地理之凶,常不在大處,而在毫釐。 一線之偏,生氣可變煞氣; 一水之錯,財水可變黃泉。   這就是羅經之所以不可不用、不可以粗用的原因。   七、左右前水應房分:右水長房,左水二房,前水三房   原文又言:   「故水雙流來,右水長房受害,左水來二房受害,前水來三房受害。閱田地自見。」   這裡是八煞黃泉在應事上的分房法。   右水來,常應長房; 左水來,常應二房; 前水來,常應三房。   此非絕對死法,仍須合局勢、房分、砂水、穴向、排行而斷,但它提示一個核心:煞不是抽象的,煞有落點。哪一方來,哪一房受;哪一水犯,哪一支人丁應。   陰宅論後人,陽宅論家中人丁、公司部門、事業分支,皆可取象。   現代陽宅若某方來路、水口、門路、車流、排水、樓梯、電梯口等形成類似煞水之象,也不可完全忽略。只是現代城市環境複雜,不能簡單套古水法,要辨何者為真水、何者為氣口、何者為動線、何者為煞氣來路。   八、八煞歸宮:造葬修方最忌年月日時把官鬼吊到本山   八煞黃泉不只用於龍水向,也用於擇日造命。   原文說,造葬、修方之年月日時,要先將太歲入中宮,吊替順輪而數;再將月建、日時吊九宮。若某年、月、日、時將本山所忌之官鬼吊到本方,便為八煞歸宮。   例如:   坎山忌戊、辰、戌。若癸巳、癸亥之年、月、日、時入中宮,吊戊戌、辰到一白,則不可修坎方、造葬坎山。 坤山忌乙、卯。若己酉年月日時入中宮,吊乙卯二黑到坤,則不可修坤山、造葬坤山。 震山忌庚、申;巽山忌辛、酉。若癸丑年月日時入中宮,吊庚申、辛酉到三碧四綠,則不可修葬震、巽山。 乾山忌壬、午。若辛巳年月日時入中宮,吊壬午六白到乾,則不可修葬乾山。 兌山忌丁、巳。若乙卯年月日時入中宮,吊丁巳七赤到兌,則不可修葬兌山。 艮山忌丙、寅。若癸亥年月日時入中宮,吊丙寅八白到艮,則不可修葬艮山。 離山忌己、亥。若乙未年月日時入中宮,吊己亥九紫到離,則不可修葬離山。   原文言:   「皆為八煞歸宮,定主百日內大生凶禍,最宜避之。」   此句語氣極重。今人不可動輒恐嚇,但其法理很清楚:本山本方本已忌此官鬼,擇日又把官鬼吊入此宮,就是把煞請回本位。造葬動土本已發動地氣,若又逢官鬼歸宮,凶應自然迅速。   所以擇日不是只看黃道吉日,不是只看宜忌,更不是通書上寫「宜安葬」「宜修造」便可用。真正造命,必須合坐山、合方位、合太歲、合月建、合日課,不可使官鬼煞曜歸宮。   九、坎山忌戊辰戌,坤山忌乙卯:八山所忌不可錯記   此層在操作上,必須明確八山所忌:   坎山忌戊、辰、戌。 坤山忌乙、卯。 震山忌庚、申。 巽山忌辛、酉。 乾山忌壬、午。 兌山忌丁、巳。 艮山忌丙、寅。 離山忌己、亥。   這些皆為渾天官鬼。造葬、修方、立向、擇日,遇之須慎。尤其動土、安葬、立碑、修門、改灶、開井、破土、修山方,不可隨意犯動。   但仍要強調:此是嚴格術法用語,不可拿來嚇人。八煞黃泉要落到具體地局、坐山、來龍、水口、日課之中才有實際判斷。不是日常住家某方有一個生肖字,就說犯八煞。此法最忌民俗化、口號化、恐嚇化。   真正的地理師,應先測,後斷;先看局,後言凶;先分輕重,再論化解。   十、變煞為宮:八煞不是永遠不能用,高手看的是能不能反成貴局   原文最值得深思的是:   「倘變煞為宮,皆為大貴之地。」   這句話使八煞黃泉不再只是禁忌,而成為一套高階轉化法。   什麼叫變煞為宮?   即煞不再以克害之勢來犯龍,而是被山水向局收歸正位,使官鬼之氣不攻身,反為我用。命理中七殺無制則凶,有制則為權;傷官無制則傲,有財印則成才。風水亦然,煞若無制是災,煞若歸宮則可成權貴。   八煞黃泉若被錯收,是黃泉; 若被正用,則官鬼化權。   但這一層不是人人可用。必須精通龍、穴、砂、水、向、納甲、九宮、日課。否則自以為變煞為權,實則引鬼入宅、引煞入墳。   所以古人一面說八煞為諸惡之首,一面又說變煞為宮可成大貴。這不是矛盾,而是術法層級不同。   不懂者避之,懂者審之; 半懂者最危,妄用者必敗。   十一、陽宅如何理解八煞黃泉:不必迷信,但不可無知   八煞黃泉本多用於陰宅造葬與地理立向,但陽宅亦可借其理。   陽宅中,龍可理解為宅後來脈、地勢來氣、坐山根基;水可理解為道路、水路、車流、人流、排水、低處動氣;向可理解為大門、主氣口、納氣方向。若坐山與來水氣口形成官鬼犯山,則宅中人丁、財運、健康、事業常有不安。   但現代城市不可死套古法。高樓、公寓、道路、地下水、排水、電梯、樓梯、門窗,皆需重判「何者為水,何者為氣,何者為煞」。如果只是看到某方有路、有水,就套一句八煞,則未免過粗。   陽宅用此法,宜把握三點:   先定坐山是否真實,不可用手機指南針草率; 再看外局動氣是否有力量,不可把小物件當真水; 最後看是否被門、窗、路、水口引動,不被引動則力輕。   陽宅之煞,重在動。靜者力輕,動者力重;遠者力緩,近者力急;有形有勢者力大,無形無勢者力小。   十二、八煞黃泉的真正警告:吉地最怕用錯,凶地最怕妄動   羅經第三層放八煞黃泉,並不是要地師畏縮,而是要地師敬畏。   因為越是真地,越怕用錯。 真龍真穴,若水向一錯,吉氣可反; 大地大局,若日課一犯,凶應亦大。   小地犯煞,力量有限;大地犯煞,動應更重。這與命理一樣。普通命局犯忌,應事有限;大格局犯破,成敗起伏更大。   所以地理之法,最忌兩種人:   一種是全不知者,亂點亂葬亂修。 一種是半知者,見煞不知其源,見貴不知其變。   八煞黃泉之所以列於羅經,正是要提醒:凡造葬修方,必須先避大煞,再求發福。不可只貪龍真水秀,而忘其是否犯官鬼黃泉;不可只求某向旺財,而忘此向是否剋龍害穴。   結語:八煞黃泉不是死口訣,而是龍水生死的分界線   八煞黃泉,是羅經第三層中極重要的一關。   它不是民俗恐嚇,不是生肖禁忌,也不是單純某方不可見水。它的本質,是先天八卦、渾天五行、納甲官鬼與龍水向局之間的生剋反應。   龍得水,則氣聚; 龍被水剋,則氣死。 水得局,則成財; 水犯官鬼,則成煞。 向立得正,則收生氣; 向立犯煞,則引黃泉。   所以古人說它是諸惡之首,造葬最忌。又說若能變煞為宮,皆為大貴之地。這正是高階風水的真相:煞不是永遠不能用,問題在於你知不知道它何以為煞,又能不能使它不再攻身,反歸我用。   不懂八煞,只會背羅經; 誤用八煞,反害宅墓; 真懂八煞,才知龍水向之生死機關。   羅經第三層最可怕的,不是那一圈字,而是它提醒我們:地理之禍福,常在一線之間。   一水錯收,財成黃泉; 一向錯立,貴地成凶; 一日錯用,官鬼歸宮。   故看風水者,不能只看山水之美,更要看龍水是否有情;不能只看坐向旺衰,更要看官鬼是否犯局;不能只看吉日宜忌,更要看日課是否把煞吊回本山。   八煞黃泉真正教人的,不是畏懼,而是敬畏。 敬畏龍脈,敬畏水法,敬畏羅經,敬畏天地氣機不可絲毫錯用。   Dịch tiếng Việt:   BÁT SÁT HOÀNG TUYỀN, tầng thứ ba của la bàn, vòng tròn hung nhất. Điều đáng sợ thực sự không phải là «sát», mà là Long thủy đảo nghịch, Quan quỷ quy cung.   —— Từ «La Kinh Thấu Giải» về Bát Sát Hoàng Tuyền, Hồn Thiên Ngũ Hành, Nạp Giáp Quan Quỷ, đến việc chọn ngày tạo táng không được phạm vào tử quan.   Tầng thứ ba của La Bàn, tên gọi là «Bát Sát Hoàng Tuyền».   Tầng này trong mắt các nhà địa lý, từ xưa vẫn là điều đại kỵ trong tạo táng. Cổ quyết rằng:   Khảm Long Khôn Thố Chấn Sơn Hầu, Tốn Kê Càn Mã Đoài Xà Đầu; Cấn Hổ Ly Trư vi sát diệu, Trạch mộ phùng chi nhất thời hưu.   Bốn câu này lưu truyền rất rộng, người đời phần lớn đều nghe tên mà sợ hãi, vừa thấy «Bát Sát Hoàng Tuyền» liền cho rằng hễ gặp là hung, hễ phạm là bại. Thực ra tầng này nếu chỉ coi là điều cấm kỵ mà học thuộc lòng, thì vẫn còn ở trình độ thấp. Cách hiểu thực sự cao siêu, phải hiểu được vì sao nó thành sát, sát từ đâu tới, và làm thế nào để biến sát thành quyền, biến quỷ thành quan, biến Hoàng Tuyền thành cuộc đất quý.   «La Kinh Thấu Giải» ở đây nói rất nặng:   «Sát này là đầu mối của các điều hung ác, tạo táng tối kỵ nhất.»   Lại nói:   «Quyết này tổng kết ở chỗ tùy theo Long mà biến Thủy, y theo Thủy mà lập hướng. Nếu biến sát thành cung, đều là đất đại quý. Nếu không biết điều này, thì nguy vậy!»   Mấy câu này mới là linh hồn thực sự của Bát Sát Hoàng Tuyền.   Bát Sát Hoàng Tuyền không đơn thuần là phương nào đó không được thấy nước, núi nào đó không được lập hướng, mà là giữa Long, Thủy, Hướng, một khi cơ khí bị đảo nghịch, thì thành Quan quỷ phạm thân; một khi có thể nhận biết sự biến hóa của nó, làm cho sát không còn là sát, trở về chính cung, thì có thể thành đất đại quý.   Vì vậy cái khó của Bát Sát Hoàng Tuyền, không nằm ở khẩu quyết, mà nằm ở sự biến hóa. Không phải ở chỗ sợ sát, mà ở chỗ nhận biết sát. Không phải hễ thấy là tránh, mà ở chỗ phân biệt được nó có thể chuyển hóa hay không.   Nếu không rõ lẽ này, người tránh sát có thể lại tránh mất Chân Long; kẻ phạm sát thì có thể lập tức thấy bại vong.   I. Bản chất của Bát Sát Hoàng Tuyền: Không phải phương hung thông thường, mà là «Long Thủy thất phối» thành Quan Quỷ.   Trong địa lý gọi là «Long», không phải rồng thần thoại, mà là thế đến của mạch núi, độ đi của khí mạch, nơi phát sinh sinh khí của huyệt kết. Long có đến, có dừng, có phục khởi, có bác hoán, có nhập thủ, có kết huyệt. Long nếu chân, thì đất có gốc; Long nếu giả, thì huyệt không có khí.   Nhưng Chân Long còn phải được Chân Thủy.   «Táng Thư» nói:   «Khí theo gió thì tán, gặp nước thì dừng.»   Long mạch mang đến sinh khí, nước thì giới hạn và làm ngưng đọng sinh khí. Long không có nước, khí không tụ; nước không có Long, tài không về; Long Thủy tương phối, mới có cục diện âm dương giao cấu, sơn thủy hữu tình.   Bát Sát Hoàng Tuyền, chính là nói về hung sát hình thành sau khi Long và Thủy mất đi sự phối hợp.   Khảm Long nếu gặp thủy kỵ của nó, nước không đến giúp Long, trở thành Quan quỷ. Chấn Long nếu gặp sát Thân, mộc khí bị kim quỷ làm tổn thương. Tốn Long gặp Dậu, mộc khí Tốn bị kim khí Tân Dậu chặt phạt. Càn Long gặp Ngọ, kim Càn bị hỏa Ly khắc. Đoài Long gặp Tị, kim Đoài bị hỏa Tị bức bách luyện. Cấn Long gặp Dần, thổ Cấn bị mộc Dần chế khắc. Ly Long gặp Hợi, hỏa Ly bị thủy Hợi xung diệt. Khôn Long gặp Mão, thổ Khôn bị mộc Mão làm tổn thương.   Ở đây, «sát» không phải là một chữ đơn lẻ, mà là sau khi Tiên Thiên Bát Quái, Hồn Thiên Ngũ Hành, Nạp Giáp Quan Quỷ giao thoa, một Long nào đó gặp phương thủy tương khắc tương chế, tạo thành cơ khí phản bội.   Nói ngắn gọn:   Long vốn phải được sinh ra và bảo hộ, lại bị thủy đến khắc chế; Nước vốn phải giới khí tụ tài, lại trở thành sát khí công Long.   Đây là gốc rễ của Bát Sát Hoàng Tuyền.   II. Vì sao gọi là «Hoàng Tuyền»? Không phải hù dọa huyền bí, mà là khí nhập vào đất chết.   Hai chữ «Hoàng Tuyền», người xưa dùng rất nặng.   Hoàng Tuyền, là hình tượng của cõi u minh dưới đất, cũng chỉ nơi cơ khí suy bại, nhập mộ, mất sinh, về chết. Dùng trong địa lý, không phải nói phương này nhất định có quỷ thần, mà là biểu thị một khi khí của sơn thủy bị nghịch phản, thì làm cho sinh khí không sinh, vượng khí không vượng, phúc khí không tụ, trái lại khiến trạch mộ bị xung kích tổn hại.   Mộ phạm vào, chủ hậu nhân bị tổn; Dương trạch phạm vào, chủ gia vận bất an; Tu sửa phương vị phạm vào, chủ động thổ dẫn sát; Chọn ngày phạm vào, chủ năm tháng ngày giờ treo sát khí vào phương này.   Vì vậy cái hung của Bát Sát Hoàng Tuyền, không nằm ở phương vị bề mặt, mà nằm ở «sinh khí biến thành tử khí». Nơi đáng lẽ tụ sinh khí, lại dẫn đến Quan quỷ khắc Long; nơi đáng lẽ thu thủy nạp tài, lại thành thủy sát xung huyệt.   Đó là nghĩa của Hoàng Tuyền.   Địa lý sợ nhất không phải là không có khí, mà là có khí nhưng bị nghịch; không phải là không có nước, mà là nước đến thành sát; không phải là không có Long, mà là Chân Long bị chế ngự.   Long bị chế ngự, gốc bị tổn; Nước thành sát, tài hóa họa; Hướng lập sai, đất tốt biến hung.   Đây là lý do Bát Sát Hoàng Tuyền được gọi là «đầu mối của các điều hung ác».   III. Giải thích sâu từng câu trong ca quyết Bát Sát: Một Long một Sát, Khảm Long đặc biệt có hai Sát.   Cổ quyết rằng:   Khảm Long Khôn Thố Chấn Sơn Hầu, Tốn Kê Càn Mã Đoài Xà Đầu; Cấn Hổ Ly Trư vi sát diệu, Trạch mộ phùng chi nhất thời hưu.   Quyết này dùng Bát Quái lai Long phối với mười hai chi sát diệu. Cụ thể:   Khảm Long, kỵ thủy Thìn, Tuất đến, nên sách nói «Khảm Long Thìn Tuất thủy lai, kỳ sát hữu nhị». Đây là trường hợp đặc biệt trong Bát Sát, thực tế có thuyết Cửu Sát là từ đây. Khôn Long, kỵ thủy Mão đến, Mão là Thỏ. Chấn Long, kỵ thủy Thân đến, Thân là Khỉ. Tốn Long, kỵ thủy Dậu đến, Dậu là Gà. Càn Long, kỵ thủy Ngọ đến, Ngọ là Ngựa. Đoài Long, kỵ thủy Tị đến, Tị là Rắn. Cấn Long, kỵ thủy Dần đến, Dần là Hổ. Ly Long, kỵ thủy Hợi đến, Hợi là Lợn.   Đây là chỉ dẫn thực tế của các câu như «Khảm Long Khôn Thố Chấn Sơn Hầu» v.v.   Nhưng ở đây không thể chỉ học thuộc thành «Long nào kỵ thủy nào». Bởi vì mấu chốt thực sự của Bát Sát Hoàng Tuyền nằm ở chỗ «Long, Thủy, Hướng» có hình thành cục diện Quan quỷ phạm hay không. Nếu chỉ học thuộc lòng khẩu quyết, không xem lai Long thật giả, không xem thủy dài ngắn, không xem tả hữu tiền hậu, không xem lập hướng kiêm châm, không xem huyệt trường thụ khí, thì sẽ rơi vào đường mòn của thuật số.   Người xưa nói «nhân long biến thủy, y thủy lập hướng», nghĩa là: trước hết phân biệt khí của lai Long, rồi xem nước giao tiếp với Long như thế nào, cuối cùng y theo thế nước lập hướng, khiến cho Long, Thủy, Hướng ba bên tương ứng. Nếu nước vốn là sát, nhưng có thể chuyển hóa quy cung, trái lại thành đại quý. Nếu không biết biến hóa, nhầm nước sát là nước cát, thì nguy vậy.   Đây chính là chỗ khó cao của tầng thứ ba La Bàn.   IV. «Thực có Cửu Sát»: Khảm Long Thìn Tuất là hai Sát, chính sát và bàng sát đều không thể coi nhẹ.   Nguyên văn nói:   «Không ngờ thực có chín sát, như Khảm Long Thìn Tuất thủy lai, sát có hai. Đến Khôn Long Mão thủy lai, Chấn Long Thân thủy lai, Tốn Long Dậu thủy lai, Càn Long Ngọ thủy lai, Đoài Long Tị thủy lai, Cấn Long Dần thủy lai, Ly Long Hợi thủy lai, loại đều một Long một sát.»   Người đời gọi là Bát Sát, là nói theo Bát Quái của Long; nhưng trong thực tế sử dụng, Khảm Long có hai sát Thìn và Tuất, nên có thuyết «thực có Cửu Sát».   Ở đây liên quan đến chính sát và bàng sát.   Chính sát, là trực tiếp rơi vào chi phương bị kỵ; Bàng sát, là do Nạp Giáp, kiêm châm, thiên can địa chi đồng cung, tả hữu tương kiêm mà phạm.   Vì vậy nguyên văn lại nói:   «Không chỉ chính sát bàng sát, điều kỵ chỉ nằm ở Nạp Giáp.»   Nhiều người mới học chỉ xem bề mặt chữ của 24 sơn, không xem Nạp Giáp, không xem Hồn Thiên Ngũ Hành, không xem vị trí Quan quỷ, nên chỉ biết tám sát bề ngoài, mà không biết bàng sát, kiêm sát, điếu sát. Thực sự phạm hung, thường không phải phạm một cách rõ ràng, mà phạm ở kiêm tuyến, phạm ở Nạp Giáp, phạm ở năm tháng ngày giờ điếu thế quy cung.   Vì vậy Bát Sát Hoàng Tuyền sợ nhất là «nửa hiểu».   Người hoàn toàn không hiểu, còn biết sợ hãi; người nửa hiểu, tưởng rằng tránh được chữ chính là an toàn, lại không biết bàng sát đã nhập cuộc. Điều này còn nguy hiểm hơn là không biết dùng.   V. Hồn Thiên Ngũ Hành: Bát Sát Hoàng Tuyền không phải kiêng kỵ dân gian, mà là lý Quan Quỷ.   Nguyên văn dẫn «Ca Hồn Thiên Ngũ Hành» rằng:   Càn kim Giáp Tý ngoại Nhâm Ngọ, Khảm thủy Mậu Dần ngoại Mậu Thân. Cấn thổ Bính Thìn ngoại Bính Tuất, Chấn mộc Canh Tý Canh Ngọ lâm. Tốn mộc Tân Sửu ngoại Tân Mùi, Ly hỏa Kỷ Mão Kỷ Dậu tầm. Khôn thổ Ất Mùi gia Quý Sửu, Đoài kim Đinh Tị Đinh Hợi bình.   Ca này là gốc rễ để hiểu Bát Sát Hoàng Tuyền.   Bát Sát không phải là lời hù dọa trong giang hồ, mà là suy ra vị trí Quan Quỷ từ Tiên Thiên Bát Quái, Nạp Giáp, Hồn Thiên Ngũ Hành. Cái gọi là Quan Quỷ, là cái ta sợ hãi, cái chế ngự ta, cái đến khắc ta. Long có khí của Ngũ Hành, gặp thủy khắc mình, thì thành Quan Quỷ. Địa lý lấy Long làm chủ, nước nếu thành quỷ, thì không còn là thủy tài, mà là thủy sát.   Vì vậy sau đó văn nói:   «Đây là hào Quan Quỷ của Tiên Thiên Bát Quái Hồn Thiên Ngũ Hành.»   Câu này là mấu chốt nhất.   Bản chất của Bát Sát Hoàng Tuyền, là hào Quan Quỷ phạm cuộc. Nước nếu là tài, có thể nuôi dưỡng Long; Nước nếu là Quan Quỷ, thì khắc Long.   Dương trạch cũng vậy, âm trạch cũng vậy, một khi bản sơn bản long bị thủy Quan Quỷ xung phạm, thì không phải là phá cuộc thông thường. Bởi vì bị tổn thương là gốc rễ, không chỉ là cảnh quan sơn thủy không đẹp.   VI. Sơn Sát, Thủy Sát và Lập Hướng tương kiêm: Không thể chỉ xem thủy đến, mà còn phải xem tọa sơn và kiêm châm.   Nguyên văn nói:   «Núi có sát núi, nước có sát nước, lập hướng tương kiêm kỵ chi.»   Câu này chỉ ra yếu huyệt trong thực chiến.   Bát Sát Hoàng Tuyền không chỉ xem thủy đến, cũng không chỉ xem tọa sơn. Nó có ba tầng:   Thứ nhất, Lai Long phạm sát. Tức một quẻ Lai Long nào đó gặp phương thủy bị kỵ. Thứ hai, Tọa Sơn phạm sát. Tức khi tạo táng ngồi ở một sơn nào đó, năm tháng ngày giờ hoặc phương vị treo Quan quỷ đến. Thứ ba, Lập Hướng kiêm phạm. Tức khi lập hướng kiêm tuyến, chính tuyến không phạm, nhưng kiêm tuyến lại phạm Nạp Giáp Quan quỷ.   Nhiều thầy địa lý khi thao tác thực địa, thường thất bại ở tầng thứ ba. Bởi vì sai khác một đường trên la bàn, chính châm, phùng châm, trung châm mỗi loại khác nhau, kiêm châm vừa động, Nạp Giáp liền biến, sát diệu cũng biến. Bề ngoài nhìn không phạm Bát Sát, nhưng thực tế kiêm vào phương sát, thì có ẩn họa.   Vì vậy «La Kinh Thấu Giải» nói «nên cẩn thận chi tiết». Tầng này không thể thô sơ được.   Cái hung của địa lý, thường không ở chỗ lớn, mà ở chỗ sai lệch dù chỉ một sợi tóc. Sai lệch một đường, sinh khí có thể biến thành sát khí; Nhầm lẫn một dòng nước, thủy tài có thể biến thành Hoàng Tuyền.   Đây là lý do la bàn không thể không dùng, cũng không thể dùng cẩu thả.   VII. Thủy tả hữu tiền ứng với các phòng: Thủy phải ứng trưởng phòng, thủy trái ứng nhị phòng, thủy trước ứng tam phòng.   Nguyên văn lại nói:   «Cho nên nước chảy song song đến, thủy bên phải trưởng phòng bị hại, thủy bên trái đến nhị phòng bị hại, thủy trước đến tam phòng bị hại. Xem ruộng đất tự thấy.»   Đây là phương pháp phân phòng trong ứng sự của Bát Sát Hoàng Tuyền.   Thủy bên phải đến, thường ứng với trưởng phòng; Thủy bên trái đến, thường ứng với nhị phòng; Thủy trước đến, thường ứng với tam phòng.   Đây không phải là phép chết tuyệt đối, vẫn phải hợp với thế cuộc, phân phòng, sa thủy, huyệt hướng, thứ tự mà đoán, nhưng nó gợi ý một điểm cốt lõi: sát không phải trừu tượng, sát có điểm rơi. Phương nào đến, phòng nào chịu; thủy nào phạm, nhánh nhân đinh nào ứng.   Âm trạch luận hậu nhân, dương trạch luận nhân đinh trong nhà, bộ phận công ty, nhánh sự nghiệp, đều có thể lấy tượng.   Dương trạch hiện đại nếu phương nào đó có đường đến, cửa nước, đường cổng, dòng xe, thoát nước, cầu thang, miệng thang máy, v.v... hình thành tượng thủy sát tương tự, cũng không thể hoàn toàn bỏ qua. Chỉ là môi trường đô thị hiện đại phức tạp, không thể áp dụng đơn giản phép thủy cổ, phải phân biệt cái nào là chân thủy, cái nào là khí khẩu, cái nào là động tuyến, cái nào là đường đến của sát khí.   VIII. Bát Sát Quy Cung: Tạo táng tu phương tối kỵ năm tháng ngày giờ treo Quan quỷ đến bản sơn.   Bát Sát Hoàng Tuyền không chỉ dùng cho Long Thủy Hướng, mà còn dùng cho chọn ngày tạo mệnh.   Nguyên văn nói, khi tạo táng, tu phương, năm tháng ngày giờ, trước hết đem Thái Tuế nhập Trung Cung, điếu thế thuận luân mà đếm; lại đem Nguyệt Kiến, nhật thời điếu Cửu Cung. Nếu năm, tháng, ngày, giờ nào đó treo Quan quỷ mà bản sơn kỵ đến phương này, thì là Bát Sát Quy Cung.   Ví dụ:   Sơn Khảm kỵ Mậu, Thìn, Tuất. Nếu năm, tháng, ngày, giờ Quý Tị, Quý Hợi nhập Trung Cung, treo Mậu Tuất, Thìn đến Nhất Bạch, thì không thể tu phương Khảm, tạo táng sơn Khảm. Sơn Khôn kỵ Ất, Mão. Nếu năm tháng ngày giờ Kỷ Dậu nhập Trung Cung, treo Ất Mão nhị hắc đến Khôn, thì không thể tu sơn Khôn, tạo táng sơn Khôn. Sơn Chấn kỵ Canh, Thân; Sơn Tốn kỵ Tân, Dậu. Nếu năm tháng ngày giờ Quý Sửu nhập Trung Cung, treo Canh Thân, Tân Dậu đến Tam Bích Tứ Lục, thì không thể tu táng sơn Chấn, Tốn. Sơn Càn kỵ Nhâm, Ngọ. Nếu năm tháng ngày giờ Tân Tị nhập Trung Cung, treo Nhâm Ngọ Lục Bạch đến Càn, thì không thể tu táng sơn Càn. Sơn Đoài kỵ Đinh, Tị. Nếu năm tháng ngày giờ Ất Mão nhập Trung Cung, treo Đinh Tị Thất Xích đến Đoài, thì không thể tu táng sơn Đoài. Sơn Cấn kỵ Bính, Dần. Nếu năm tháng ngày giờ Quý Hợi nhập Trung Cung, treo Bính Dần Bát Bạch đến Cấn, thì không thể tu táng sơn Cấn. Sơn Ly kỵ Kỷ, Hợi. Nếu năm tháng ngày giờ Ất Mùi nhập Trung Cung, treo Kỷ Hợi Cửu Tử đến Ly, thì không thể tu táng sơn Ly.   Nguyên văn nói:   «Đều là Bát Sát Quy Cung, nhất định trong vòng trăm ngày phát sinh hung họa lớn, nên tránh.»   Câu này giọng văn rất nặng. Người nay không thể tùy tiện hù dọa, nhưng lý pháp của nó rất rõ ràng: bản sơn bản phương đã kỵ Quan quỷ này, chọn ngày lại treo Quan quỷ vào cung này, chính là mời sát về bản vị. Tạo táng động thổ vốn đã kích phát địa khí, nếu lại gặp Quan quỷ quy cung, hung ứng tự nhiên nhanh chóng.   Vì vậy chọn ngày không chỉ xem hoàng đạo cát nhật, không chỉ xem nghiên kỵ, càng không phải trên thông thư viết «nên an táng», «nên tu tạo» là có thể dùng. Tạo mệnh thực sự, phải hợp tọa sơn, hợp phương vị, hợp Thái Tuế, hợp Nguyệt Kiến, hợp nhật khóa, không thể để Quan quỷ sát diệu quy cung.   IX. Sơn Khảm kỵ Mậu Thìn Tuất, Sơn Khôn kỵ Ất Mão: Tám sơn chỗ kỵ không thể ghi sai.   Tầng này trong thao tác, phải xác định rõ ràng tám sơn chỗ kỵ:   Sơn Khảm kỵ Mậu, Thìn, Tuất. Sơn Khôn kỵ Ất, Mão. Sơn Chấn kỵ Canh, Thân. Sơn Tốn kỵ Tân, Dậu. Sơn Càn kỵ Nhâm, Ngọ. Sơn Đoài kỵ Đinh, Tị. Sơn Cấn kỵ Bính, Dần. Sơn Ly kỵ Kỷ, Hợi.   Những điều này đều là Quan quỷ Hồn Thiên. Tạo táng, tu phương, lập hướng, chọn ngày, gặp phải phải cẩn thận. Đặc biệt là động thổ, an táng, dựng bia, sửa cửa, đổi bếp, đào giếng, phá thổ, tu sơn phương, không thể tùy ý phạm động.   Nhưng vẫn phải nhấn mạnh: đây là thuật ngữ pháp thuật nghiêm ngặt, không thể dùng để dọa người. Bát Sát Hoàng Tuyền phải rơi vào địa cuộc cụ thể, tọa sơn, lai long, thủy khẩu, nhật khóa mới có phán đoán thực tế. Không phải nhà ở hàng ngày có một chữ sinh tiếu ở phương nào đó, liền nói phạm Bát Sát. Pháp này tối kỵ bị dân gian hóa, khẩu hiệu hóa, hù dọa hóa.   Người thầy địa lý thực sự, nên đo trước, đoán sau; xem cuộc trước, nói hung sau; phân nặng nhẹ trước, rồi bàn giải hóa.   X. Biến Sát Vi Cung: Bát Sát không phải vĩnh viễn không dùng được, người cao tay xem ở chỗ có thể phản thành cuộc quý hay không.   Điều đáng suy ngẫm nhất trong nguyên văn là:   «Nếu biến sát thành cung, đều là đất đại quý.»   Câu này khiến Bát Sát Hoàng Tuyền không còn chỉ là điều cấm kỵ, mà trở thành một bộ pháp chuyển hóa cao cấp.   Thế nào gọi là biến sát vi cung?   Tức là sát không còn dùng thế khắc hại để phạm Long, mà bị sơn thủy hướng cuộc thu về chính vị, khiến khí Quan quỷ không công thân, trái lại được ta dùng. Trong mệnh lý, Thất Sát không chế thì hung, có chế thì thành quyền; Thương Quan không chế thì kiêu ngạo, có tài ấn thì thành tài. Phong thủy cũng vậy, sát nếu không chế là tai họa, sát nếu quy cung thì có thể thành quyền quý.   Bát Sát Hoàng Tuyền nếu bị thu nhầm, là Hoàng Tuyền; Nếu được dùng đúng, thì Quan quỷ hóa quyền.   Nhưng tầng này không phải ai cũng dùng được. Phải tinh thông Long, Huyệt, Sa, Thủy, Hướng, Nạp Giáp, Cửu Cung, Nhật Khóa. Nếu không, tự cho là biến sát thành quyền, thực tế là dẫn quỷ vào nhà, dẫn sát vào mộ.   Vì vậy người xưa một mặt nói Bát Sát là đầu mối các điều hung ác, một mặt lại nói biến sát vi cung có thể thành đại quý. Đây không phải mâu thuẫn, mà là trình độ pháp thuật khác nhau.   Người không hiểu thì tránh nó, người hiểu thì xem xét nó; Người nửa hiểu là nguy hiểm nhất, kẻ dùng bừa ắt bại.   XI. Dương trạch hiểu Bát Sát Hoàng Tuyền thế nào: Không cần mê tín, nhưng không thể không biết.   Bát Sát Hoàng Tuyền vốn dùng nhiều cho âm trạch tạo táng và địa lý lập hướng, nhưng dương trạch cũng có thể mượn lý của nó.   Trong dương trạch, Long có thể hiểu là mạch đến sau nhà, thế khí địa hình, nền tảng tọa sơn; Thủy có thể hiểu là đường, đường thủy, dòng xe, dòng người, thoát nước, động khí ở chỗ thấp; Hướng có thể hiểu là cổng chính, khí khẩu chính, phương hướng nạp khí. Nếu tọa sơn và khí khẩu thủy đến hình thành Quan quỷ phạm sơn, thì nhân đinh, tài vận, sức khỏe, sự nghiệp trong nhà thường không yên.   Nhưng đô thị hiện đại không thể áp dụng cứng nhắc cổ pháp. Nhà cao tầng, chung cư, đường xá, nước ngầm, thoát nước, thang máy, cầu thang, cửa sổ, đều cần phán đoán lại «cái nào là thủy, cái nào là khí, cái nào là sát». Nếu chỉ thấy phương nào đó có đường, có nước, liền áp dụng một câu Bát Sát, thì e rằng quá thô.   Dương trạch dùng pháp này, nên nắm ba điểm:   Trước hết xác định tọa sơn có thực không, không thể dùng la bàn điện thoại một cách cẩu thả; Rồi xem động khí ngoại cuộc có lực lượng không, không thể coi vật nhỏ thành chân thủy; Cuối cùng xem có bị cửa, sổ, đường, khẩu thủy dẫn động không, không bị dẫn động thì lực nhẹ.   Sát của dương trạch, trọng ở động. Tĩnh thì lực nhẹ, động thì lực nặng; xa thì lực chậm, gần thì lực gấp; có hình có thế thì lực lớn, vô hình vô thế thì lực nhỏ.   XII. Lời cảnh báo thực sự của Bát Sát Hoàng Tuyền: Đất tốt sợ nhất dùng sai, đất xấu sợ nhất động bừa.   Tầng thứ ba của La Bàn đặt Bát Sát Hoàng Tuyền, không phải để thầy địa lý rụt rè, mà để thầy địa lý có lòng kính sợ.   Bởi vì càng là đất chân chính, càng sợ dùng sai. Chân Long chân huyệt, nếu thủy hướng sai lầm, khí lành có thể phản; Đại địa đại cuộc, nếu nhật khóa phạm vào, hung ứng cũng lớn hơn.   Đất nhỏ phạm sát, lực lượng có hạn; đất lớn phạm sát, động ứng càng nặng. Điều này cũng giống như mệnh lý. Mệnh cục thường phạm kỵ, ứng sự có hạn; đại cách cuộc phạm phá, thành bại thăng trầm càng lớn.   Vì vậy phép địa lý, tối kỵ hai loại người:   Một là người hoàn toàn không biết, loạn điểm loạn táng loạn tu. Hai là người nửa biết, thấy sát không biết nguồn gốc, thấy quý không biết biến hóa.   Bát Sát Hoàng Tuyền được liệt vào La Bàn, chính là để nhắc nhở: Phàm tạo táng tu phương, trước hết phải tránh đại sát, rồi mới cầu phát phúc. Không thể chỉ tham lam long chân thủy tú, mà quên xem có phạm Quan quỷ Hoàng Tuyền không; không thể chỉ cầu một hướng nào đó vượng tài, mà quên hướng đó có khắc long hại huyệt không.   Kết luận: Bát Sát Hoàng Tuyền không phải khẩu quyết chết, mà là ranh giới sinh tử của Long Thủy.   Bát Sát Hoàng Tuyền, là một cửa ải cực kỳ quan trọng trong tầng thứ ba của La Bàn.   Nó không phải lời dọa nạt dân gian, không phải kiêng kỵ theo tuổi tác, cũng không đơn thuần là phương nào đó không được thấy nước. Bản chất của nó, là phản ứng sinh khắc giữa Tiên Thiên Bát Quái, Hồn Thiên Ngũ Hành, Nạp Giáp Quan Quỷ và cục diện Long Thủy Hướng.   Long được nước, thì khí tụ; Long bị nước khắc, thì khí chết. Nước được cuộc, thì thành tài; Nước phạm Quan Quỷ, thì thành sát. Hướng lập đúng, thì thu sinh khí; Hướng lập phạm sát, thì dẫn Hoàng Tuyền.   Vì vậy người xưa nói nó là đầu mối các điều hung ác, tạo táng tối kỵ. Lại nói nếu có thể biến sát thành cung, đều là đất đại quý. Đây chính là sự thật của phong thủy cấp cao: Sát không phải vĩnh viễn không dùng được, vấn đề là bạn có biết nó vì sao thành sát, và có thể làm cho nó không công thân nữa mà trở về ta dùng hay không.   Không hiểu Bát Sát, chỉ biết đọc thuộc La Bàn; Dùng sai Bát Sát, lại hại trạch mộ; Thực sự hiểu Bát Sát, mới biết cơ quan sinh tử của Long Thủy Hướng.   Điều đáng sợ nhất của tầng thứ ba La Bàn, không phải vòng chữ đó, mà là nó nhắc nhở chúng ta: Họa phúc trong địa lý, thường nằm trong một đường sai lệch.   Thu nhầm một dòng nước, tài hóa Hoàng Tuyền; Lập sai một hướng, đất quý thành hung; Dùng sai một ngày, Quan quỷ quy cung.   Vì vậy người xem phong thủy, không thể chỉ nhìn vẻ đẹp của sơn thủy, mà còn phải xem Long Thủy có hữu tình không; không thể chỉ xem tọa hướng vượng suy, mà còn phải xem Quan quỷ có phạm cuộc không; không thể chỉ xem ngày tốt kiêng kỵ, mà còn phải xem nhật khóa có treo sát về bản sơn không.   Bát Sát Hoàng Tuyền thực sự dạy cho người ta, không phải sợ hãi, mà là kính sợ. Kính sợ Long mạch, kính sợ Thủy pháp, kính sợ La Bàn, kính sợ cơ khí trời đất không thể sai lệch dù là một sợi tóc.   Nguồn bài viết: Tiên sinh Tắc Chi  
  • Activity Stream

    1. 0

      vì sao Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư mới là cội rễ thực sự của môn học Tam Mệnh?

    2. 43

      Tiết kiệm

    3. 193

      “Thuyết Vũ Trụ Cổ Xưa" (bản hoàn chỉnh)

    4. 5,335

      Nhật ký thành tỷ phú

    5. 0

      BÁT SÁT HOÀNG TUYỀN, tầng thứ ba của la bàn, vòng tròn hung nhất. Điều đáng sợ thực sự không phải là «sát», mà là Long thủy đảo nghịch, Quan quỷ quy cung

  • Most Contributions

  • Popular Contributors

  • Forum Statistics

    • Total Topics
      44.9k
    • Total Posts
      796.7k
  • Member Statistics

    • Total Members
      51,466
    • Most Online
      18,059

    Newest Member
    Jgtgdoups
    Joined
  • Members

×
×
  • Create New...