Announcements
-
Topics
-
Posts
-
@QuyenLocTamMinh thường nếu có án chắc ở trường nào ở K (khu) trong, xa mặt trời (đội áo xanh chính) thì chơi đc dế (sở hữu), hoặc mượn đội đó gọi về, ở K trong ở các môi trường dễ (như lâm đồng) thì tụi nó chơi cả gái còn dc, còn ko thì thuốc lào, thuốc lá, cá độ (bài bạc thì ít mà cá độ nắng mưa- chiều nay nắng hay mưa, thời sự nói gì, mấy phút hết thời sự, banh bóng...) là nhiều. trong đó đồ ăn cũng mắc x3 ngoài đời nên cũng khổ. Nói chung, nếu ko chơi bời mấy và gia đình có dk thì cứ gửi tiền thôi. Trong đó dù mắc nhưng họ rất là rõ ràng, ăn $ là làm dc việc(dù mắc), ko đc giả lại $, yên tâm. Nếu 1 tháng nhận 15 củ thì làm ông nội người ta rồi =))), tháng chỉ cần 2-3 củ nếu có đồ nhà gửi, ko thì cần khoảng cỡ 4-5tr/tháng (ko cần gửi gì thêm) là thoải mái lắm (mất tiền lao động nửa chuẩn khoảng 1-1,5củ tháng, nếu ko muốn làm luôn thì là 4 củ). Lưu ý là vào đó vẫn phải lao động chân tay đó nha.
-
By Krishamodini · Posted
prettyboy1109, Em confirm là các quẻ đã gieo và hỏi từ năm ngoái đến giờ đều ứng đúng ko sai chỗ luận nào. Môn này xịn xò quá. // Bất cứ môn nào cũng vậy, đều có những đặc sắc hay hạn chế riêng, con người cũng vậy lúc đúng lúc sai là điều hết sức bình thường. Bạn muốn giỏi cái gì thì phải dành toàn tâm lực cho nó. Kể cả khi người có thiên bẩm, nhưng không kiên trì bền bỉ, không xây dựng nghiên cứu thì sớm muộn gì cũng tự… lủng củng. Quay trở lại TVCB, việc tiếp cận hiện nay đã đơn giản hơn rất nhiều vì có người dẫn đường, bằng sự uyên bác và nhiệt huyết của Thầy mà chúng ta đã có món trò chơi này ngày hôm nay. Còn dùng thế nào thì tùy thuộc vào mỗi người. -
chiều ni đưa cha lên nghĩa trang liệt sĩ Việt Lào để cha thắp hương cho ông trong họ. mình không vô mà ngồi ngoài quán nước chờ. đúng vận thiên tài đào hoa, ngồi uống nước mà mấy cô cứ thi thoảng nhìn với ánh mắt bí ẩn... sau mình gọi thằng bé đến thanh toán tiền nước thì mấy cô như trút được gánh nặng không nhìn nữa... chở cha với vận tốc 80km/h cha ngồi sau cứ giật mình thon thót. cậy số mình có nốt ruồi thùy châu chủ sống lâu.. phóng 120km/h vẫn okela.. đầu năm ta đã thắp hương rồi nên tháng 7 này ta không vào thắp nữa, với nhiều đoàn khách từ vùng khác đến viếng, mới hăm sáu mà đã đông, đoàn viên áo xanh cũng thấy khá đông, chắc là mấy trường trung học xung quanh tập trung.
-
真正的《三命通會》不止四柱,通行本失落的秘卷,才藏著萬民英命理體系的天門——為什麼太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書,才是三命之學真正的根 很多人以為自己讀過《三命通會》。 但他讀到的,可能只是後世通行本裡那一部被簡化、被裁剪、被術數化之後的《三命通會》。 真正令人震撼的是:在某些影印古本系統中,卷末尚存一部分今人少見、通行版本多不收錄的內容——太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書等天文曆數之論。這一部分,若只是當作附錄看,便完全錯了;它不是邊角料,而是萬民英整部命理體系的「天門」。 因為它揭開了一個後世命理最大的斷層: 今日很多人只會排八字,卻不知道八字從天文而來; 只會看十神,卻不知道十神根於五行氣化; 只會論格局,卻不知道格局背後有太極、天度、河洛、律呂之根。 這就是為什麼通行本越流行,命理反而越容易變淺。 後人得其四柱,而失其天地; 得其口訣,而失其源流; 得其十神,而失其氣化; 得其斷語,而失其造化。 所以這一卷若真是通行本所不載、常本所不見,反而更值得重視。它不是多餘之文,而是萬民英留給真正後學的一把鑰匙:命理不是八個字的遊戲,而是天地結構在人身上的落點。 一、通行本沒有的,往往不是廢文,而是後世最難承接的根本 古籍流傳,最怕兩種事。 一種是文字散佚,真本難見; 另一種是內容仍在,後人卻讀不懂,於是漸漸被視為旁支。 命理書尤其如此。凡是能快速斷財官婚姻的部分,後人最愛抄、最愛講、最愛傳;凡是牽涉天文、曆法、律呂、河洛、太極的部分,因不易速用,便常被忽略、刪節、弱化,最後成了通行本裡最容易失落的一層。 但古人立書,不會無故把太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書放入命理書。萬民英不是不知道後人想看格局、神煞、歲運、六親。他之所以仍在卷末收攝天文曆數之論,正是要告訴讀者: 前面所有斷命之法,都不能離開天地之本。 太極,是陰陽五行之源; 天度,是年月日時之據; 運氣,是大運流年之機; 律呂,是五行聲氣之節; 河洛,是數理方位之根。 這些若被抽掉,四柱還在,但精神已失;干支還在,但天根已斷。人仍會排盤,卻只是在符號裡打轉。 所以真正值得追問的,不是「通行本為什麼沒有」,而是:為什麼後世命理一旦失去這一卷,就越來越只剩排盤與斷語? 二、只會排盤不會讀天時,是命理入門之後最大的陷阱 今日學八字,第一件事就是排盤。排盤當然重要,但排盤不是命理的終點,甚至不是命理的根。 年柱從何而來? 月令為何以節氣為準? 日柱何以六十甲子流行不息? 時柱為何須辨地方真太陽時? 寒暖燥濕何以比五行數量更重要? 大運何以隨氣而行,而非人為安排? 若這些問題不追,便只是會排,不是會讀。 四柱只是天地時間落在人身上的四個節點。年不是單純生肖,月不是農曆月份,日不是普通日期,時也不是行政鐘錶上的刻度。它們背後都有天文曆法、節氣推移、陰陽消長、寒暖燥濕之權。 所以古法最重月令。月令不是一個地支,而是天地當令之氣。寅月木氣初動,午月火氣極盛,申酉金氣肅降,亥子寒水收藏。若不懂天時,只看盤上有幾個木、幾個火、幾個水,便已落入淺法。 《滴天髓》言: 「天道有寒暖,發育萬物;地道有燥濕,生成品彙。」 這一句其實就是命理天文觀的核心。人命不是紙面五行,而是出生一刻天地寒暖燥濕之氣落在人身。 所以,通行本若只保留大量格局與斷語,而淡化天文根本,後人自然越學越快,卻越學越薄。 三、萬民英放入太極,不是玄談,而是告訴你八字之前還有一氣 太極不是空泛的哲學名詞。 對命理而言,太極就是八字的最上源。一氣未分,為太極;太極動靜,生陰陽;陰陽推蕩,成五行;五行分布,成干支;干支配四時,才成四柱。 若不知太極,命理就會變成十神拼圖。 若不知陰陽,五行就只剩生剋口訣。 若不知五行氣化,干支就只剩符號代碼。 萬民英把太極放入命理系統,正是要告訴後學:四柱不是憑空成立的。八字上每一個干支,都不是孤字,而是一氣流行之後的顯影。 真正高階命理師看一個命局,不會先急著說財多、官旺、印重、食傷洩秀。他會先看這個命局的一氣如何運行:是陽氣太過,還是陰寒不發?是清氣上行,還是濁氣壅塞?是木火通明,還是金水寒凝?是土能承載,還是土重埋光?是源流相通,還是戰剋不寧? 這才是太極入命。 四柱是枝葉,太極是根。 根不明,枝葉再多,也只是雜說。 四、天度入命:命理的年月日時,本來就是天文刻度 卷末談天度,最能打破後世「八字只是民俗排盤」的誤解。 天度者,日月星辰運行之度數也。古人以日月定晝夜,以節氣定月令,以斗柄指辰,以干支紀時。命理不是脫離天文曆法的江湖術,而是古代天文曆法在生命氣機上的應用。 所以八字最怕時間不真。 節氣錯,月令便錯; 月令錯,提綱便錯; 提綱錯,格局旺衰用神皆錯。 時辰亦然。今日多以標準時間排盤,但標準時間是行政時間,不等於出生地真正的太陽時。尤其台灣、香港、澳門、馬來西亞、新加坡等地,論命若涉時柱、子時交界、時辰臨界,真太陽時尤不可忽略。命理本承天度,若天度不真,後面全是虛斷。 這就是天度之所以重要。 它提醒我們:八字不是鍵盤一按跑出來的命盤,而是人出生在天地運行某一刻的氣象記錄。 五、運氣入命:大運流年不是外來吉凶,而是天地氣機的續篇 卷末談運氣,也不是附帶。 很多人把大運流年看成「外面來的運」,原局是一回事,運勢又是另一回事。其實不是。原局是出生時天地氣機的定格,大運是此氣在人生道路上的傳遞,流年是歲氣臨門之時的觸發。 《三命通會》言: 「大運者,人生之傳舍,隨氣而行。」 這句話非常關鍵。大運不是人為排列的十年標籤,而是天地氣機在人生命程中的推移。原局為體,大運為行;原局定其本,大運開其用;流年則是歲氣所至,觸動其象。 所以高階命理師不會見財年就說發財,見官年就說升官,見桃花就說戀愛。因為歲運之氣必須回到原局,看它是扶用神,還是助忌神;是解原局之病,還是加重原局之病;是使格局成,還是使格局破。 運氣之學,正是命理從靜盤走向動態的關鍵。 六、律呂入命:五行不是死物,而是天地聲氣的節律 通行本中若不見律呂,後世命理便很容易把五行當成五種物質。 其實古人所謂五行,不只是木火土金水五種東西,而是天地氣化的五種運行方式。律呂所講,是陰陽聲氣、四時節律、天地和應。 木有生發之聲; 火有炎上之聲; 土有中和承載之聲; 金有收斂肅殺之聲; 水有潤下收藏之聲。 命局若木火太急,聲氣高亢,人生多躁、多外放、多耗散;金水太寒,聲氣冷清,人生多思、多孤、多沉滯;土重不通,聲氣悶塞,人生多負重、多遲滯、多壅阻;五行流通有情,聲氣自然和順。 真正高階的命理,不只是看盤上有什麼字,還要聽得出這個命局的聲氣:是清越,還是濁滯;是舒緩,還是急促;是有節奏,還是亂響;是金聲玉振,還是木火燥鳴。 律呂之所以被放入命理,就是要告訴後人:命局不是死盤,而是一段天地聲氣在人身上的節律。 七、河圖洛書入命:八字不是孤盤,而是數理、方位與氣運之結構 河圖洛書,是中國術數共同的根。 河圖主生成,洛書主變化。河圖定五行生成之數,洛書開九宮流行之機。若八字離開河洛,五行便失其數理之源;若風水離開河洛,方位便失其氣運之本。 萬民英把河圖洛書納入命理系統,說明他眼中的命理,不是一張孤立的八字盤,而是一套可以貫通天時、地氣、人命、方位、數理的結構。 這也是命理與風水能夠相通的原因。 八字看人身之氣,風水看居處之氣; 八字看出生一刻的天時,風水看日常承受的地氣; 八字以干支明命,風水以方位收氣; 二者同根於陰陽五行、河洛數理、天地氣機。 所以真正會用八字的人,不只問命中喜什麼,也會問:你住的宅是否扶你的用神?你行的方向是否助你的格局?你的工作場域是在生你,還是在耗你?你的作息與地域,是補命局之病,還是助命局之忌? 河洛入命,使命理重新回到天地結構。 八、這卷若為秘卷,意義正在於:它證明萬民英的命理不是江湖斷語,而是天人之學 若此部分確為通行版本不載,而保存於影印古本或秘卷系統,那麼它的價值,不只在於多出幾頁文字,而在於它重新證明了一件事: 萬民英的《三命通會》,本來不是一本單純的算命書,而是一部以天文曆數為根、以陰陽五行為體、以四柱干支為用、以人命吉凶為驗的天人之學。 後世只取其中可斷事、可速成、可流傳的部分,於是三命變成四柱,四柱變成十神,十神變成口訣,口訣又變成短視頻上的幾句斷語。學到最後,命理看似更普及,實則越來越失根。 秘卷之所以珍貴,不是因為神秘,而是因為它保存了命理的上層結構。它告訴我們:萬民英真正要通會的,不只是財官印食,不只是格局神煞,而是天、地、人三才之氣。 沒有這一層,《三命通會》只是一部術書。 有了這一層,《三命通會》才真正配得上「通會」二字。 結語:八字若不見天地,便只剩八個字 真正的三命,不止四柱。 四柱是門,天文是源; 十神是象,五行是氣; 格局是法,太極是本; 大運是路,運氣是天; 河洛是數,律呂是聲; 人命是果,天地是因。 萬民英把太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書放入命理系統,不是為了炫學問,也不是附會天文,而是要後世明白:命理若不歸天地,則術散;四柱若不通天文,則命淺;八字若不見造化,便只剩八個字。 所以這一卷若為通行本所不見,更應重視。因為它不是旁枝,而是根脈;不是附錄,而是歸宗;不是多餘的古文,而是萬民英命理體系真正的天門。 初學者看八字,看的是盤; 中階者看八字,看的是格局; 高階命理師看八字,看的是八個字背後的天地結構。 看見這一層,才知道《三命通會》真正要通會的,不是幾條斷語,而是太極陰陽、日月天度、四時運氣、律呂聲氣、河洛數理與人命造化之間的總關係。 這才是真正的三命。 這才是通行本失落秘卷最值得被重新打開的原因。 Dịch sang tiếng Việt: Cuốn Tam Mệnh Thông Hội đích thực không chỉ dừng lại ở Tứ Trụ; bí quyển thất lạc trong bản hành thông mới ẩn chứa thiên môn trong hệ thống mệnh lý của Vạn Dân Anh – vì sao Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư mới là cội rễ thực sự của môn học Tam Mệnh Rất nhiều người nghĩ rằng mình đã đọc Tam Mệnh Thông Hội. Nhưng thứ họ đọc được, có lẽ chỉ là cuốn Tam Mệnh Thông Hội đã được giản lược, cắt xén và thuật số hóa trong các bản hành thông đời sau. Điều thực sự gây chấn động là: trong một số hệ thống bản in cổ chụp lại, cuối quyển vẫn còn lưu giữ một phần nội dung ít người thấy ngày nay, phần lớn các bản hành thông đều không thu nhận – đó là những luận thuyết về Thiên văn, Lịch pháp như Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư. Nếu chỉ xem phần này như phụ lục thì hoàn toàn sai lầm; nó không phải là mảnh ghép rìa, mà chính là "thiên môn" của toàn bộ hệ thống mệnh lý của Vạn Dân Anh. Bởi vì nó vén mở một đứt gãy lớn nhất của mệnh lý hậu thế: Ngày nay nhiều người chỉ biết sắp xếp Tứ Trụ, nhưng không biết Tứ Trụ bắt nguồn từ thiên văn; Chỉ biết xem Thập Thần, nhưng không biết Thập Thần bắt rễ từ sự biến hóa khí của Ngũ Hành; Chỉ biết bàn về Cách Cục, nhưng không biết đằng sau Cách Cục có cội rễ Thái Cực, Thiên Độ, Hà Lạc, Luật Lữ. Đây là lý do vì sao bản hành thông càng phổ biến, mệnh lý lại càng có xu hướng trở nên nông cạn. Người đời sau được phần Tứ Trụ, nhưng đánh mất phần Trời Đất; Được phần khẩu quyết, nhưng mất đi nguồn cơn; Được phần Thập Thần, nhưng mất đi khí hóa; Được phần câu phán, nhưng mất đi tạo hóa. Vì vậy, nếu quyển này thực sự là phần không có trong bản hành thông, ít thấy trong các bản thường, thì lại càng đáng được coi trọng. Nó không phải văn thừa, mà là chiếc chìa khóa mà Vạn Dân Anh để lại cho những hậu học chân chính: mệnh lý không phải trò chơi của tám chữ, mà là điểm rơi của cấu trúc trời đất trên thân người. I. Phần không có trong bản hành thông, thường không phải văn phế, mà là cội rễ mà hậu thế khó kế thừa nhất Sách cổ lưu truyền, đáng sợ nhất là hai điều. Một là văn tự thất tán, bản chính khó tìm; Hai là nội dung vẫn còn, nhưng người đời sau không đọc hiểu được, nên dần bị coi là nhánh phụ. Sách mệnh lý càng như vậy. Phần nào có thể nhanh chóng đoán tài, quan, hôn nhân, người đời sau thích chép nhất, ưa truyền nhất; phần nào liên quan đến thiên văn, lịch pháp, luật lữ, hà lạc, thái cực, vì khó dùng ngay, nên thường bị bỏ qua, lược bớt, làm nhẹ đi, cuối cùng thành tầng dễ mất nhất trong các bản hành thông. Nhưng người xưa lập sách, không vô cớ đưa Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư vào sách mệnh lý. Vạn Dân Anh không phải không biết người đời sau muốn xem cách cục, thần sát, tuế vận, lục thân. Ông vẫn thu nhận các luận thuyết thiên văn lịch số ở cuối quyển, chính là để nói với người đọc: Tất cả phương pháp đoán mệnh ở phía trước, đều không thể rời khỏi cội gốc Trời Đất. Thái Cực, là nguồn gốc của Âm Dương Ngũ Hành; Thiên Độ, là căn cứ của Năm Tháng Ngày Giờ; Vận Khí, là cơ hội của Đại Vận Lưu Niên; Luật Lữ, là tiết tấu của thanh khí Ngũ Hành; Hà Lạc, là cội rễ của số lý và phương vị. Những thứ này nếu bị rút bỏ, Tứ Trụ vẫn còn, nhưng tinh thần đã mất; Can Chi vẫn còn, nhưng cội trời đã đứt. Người ta vẫn biết xếp bàn, nhưng chỉ xoay vần trong ký hiệu. Vì vậy điều thực sự đáng hỏi, không phải "tại sao bản hành thông không có", mà là: tại sao một khi mệnh lý hậu thế đánh mất quyển này, thì càng ngày càng chỉ còn xếp bàn và câu phán? II. Chỉ biết xếp bàn mà không biết đọc thời tiết, là cái bẫy lớn nhất sau khi đã nhập môn mệnh lý Ngày nay học Bát Tự, việc đầu tiên là xếp bàn. Xếp bàn dĩ nhiên quan trọng, nhưng xếp bàn không phải điểm cuối của mệnh lý, thậm chí không phải cội rễ của mệnh lý. Trụ Năm từ đâu mà ra? Tháng Lệnh vì sao lấy Tiết Khí làm chuẩn? Trụ Ngày vì sao 60 Giáp Tý lưu chuyển không ngừng? Trụ Giờ vì sao phải phân biệt Dương Lịch Chân Thái Dương thời? Hàn Noãn Táo Thấp vì sao quan trọng hơn số lượng Ngũ Hành? Đại Vận vì sao thuận khí mà đi, chứ không phải sắp xếp chủ quan? Nếu những câu hỏi này không truy xét, thì chỉ là biết xếp, chứ không phải biết đọc. Tứ Trụ chỉ là bốn điểm mốc của thời gian trời đất đặt lên thân người. Năm không đơn thuần là con giáp, Tháng không phải tháng âm lịch, Ngày không phải ngày thường, Giờ cũng không phải vạch chia trên đồng hồ hành chính. Đằng sau chúng đều có thiên văn lịch pháp, tiết khí di chuyển, âm dương tiêu trưởng, quyền lực của hàn noãn táo thấp. Cho nên cổ pháp coi trọng nhất Tháng Lệnh. Tháng Lệnh không phải một Địa Chi, mà là khí đang làm chủ của trời đất. Tháng Dần khí Mộc mới động, tháng Ngọ khí Hỏa cực thịnh, tháng Thân Dậu khí Kim túc sát, tháng Hợi Tý hàn thủy thu tàng. Nếu không hiểu thời tiết, chỉ nhìn trên bàn có mấy Mộc, mấy Hỏa, mấy Thủy, thì đã rơi vào phép nông cạn. Đích Thiên Tủy nói: "Thiên đạo có hàn noãn, phát dục vạn vật; Địa đạo có táo thấp, sinh thành phẩm loại." Câu này thực chất là hạt nhân của thiên văn mệnh lý. Mệnh người không phải Ngũ Hành trên giấy, mà là khí hàn noãn táo thấp của trời đất trong khoảnh khắc sinh ra, rơi xuống thân người. Vì vậy, nếu bản hành thông chỉ giữ lại nhiều cách cục và câu phán, mà làm nhạt đi cội gốc thiên văn, thì người đời sau đương nhiên học càng nhanh, nhưng lại càng mỏng. III. Vạn Dân Anh đưa Thái Cực vào, không phải lời huyền thoại, mà là nói cho bạn biết trước Bát Tự còn có một luồng khí Thái Cực không phải một thuật ngữ triết học trống rỗng. Đối với mệnh lý, Thái Cực chính là nguồn thượng đỉnh của Bát Tự. Một khí chưa phân chia, gọi là Thái Cực; Thái Cực động tĩnh, sinh ra Âm Dương; Âm Dương đẩy xô, thành Ngũ Hành; Ngũ Hành phân bố, thành Can Chi; Can Chi phối bốn mùa, mới thành Tứ Trụ. Nếu không biết Thái Cực, mệnh lý sẽ trở thành trò ghép hình Thập Thần. Nếu không biết Âm Dương, Ngũ Hành chỉ còn khẩu quyết sinh khắc. Nếu không biết khí hóa Ngũ Hành, Can Chi chỉ còn mã số ký hiệu. Vạn Dân Anh đưa Thái Cực vào hệ thống mệnh lý, chính là để nói với hậu học: Tứ Trụ không phải tự nhiên mà có. Mỗi Can Chi trên Bát Tự đều không phải chữ đơn độc, mà là hình ảnh hiện ra sau một luồng khí lưu hành. Người xem mệnh trình độ cao thực sự nhìn một cục mệnh, sẽ không vội vàng nói tài nhiều, quan vượng, ấn nặng, thực thương tiết tú. Ông sẽ trước hết xem một luồng khí của cục mệnh này vận hành thế nào: Dương khí quá độ, hay Âm hàn không phát? Thanh khí đi lên, hay Trọc khí ứ tắc? Mộc Hỏa thông minh, hay Kim Thủy hàn ngưng? Thổ có thể chở che, hay Thổ nặng vùi sáng? Nguồn lưu thông nhau, hay chiến khắc bất an? Đây mới là Thái Cực nhập mệnh. Tứ Trụ là cành lá, Thái Cực là rễ. Rễ không rõ, cành lá dù nhiều, cũng chỉ là tạp thuyết. IV. Thiên Độ nhập mệnh: Năm Tháng Ngày Giờ của mệnh lý, vốn là vạch chia thiên văn Phần cuối bàn về Thiên Độ, có thể phá vỡ nhiều nhất sự hiểu lầm của hậu thế rằng "Bát Tự chỉ là sắp xếp bàn dân gian". Thiên Độ, là độ số vận hành của mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Người xưa lấy mặt trời mặt trăng định ngày đêm, lấy tiết khí định tháng lệnh, lấy sao Bắc Đẩu chỉ phương, lấy Can Chi ghi thời gian. Mệnh lý không phải thuật giang hồ tách rời thiên văn lịch pháp, mà là ứng dụng của thiên văn lịch pháp cổ đại vào khí cơ sinh mệnh. Vì vậy Bát Tự sợ nhất là thời gian không xác thực. Tiết khí sai, Tháng Lệnh liền sai; Tháng Lệnh sai, Đề Cương liền sai; Đề Cương sai, Cách Cục, Vượng Suy, Dụng Thần đều sai. Giờ cũng vậy. Ngày nay phần lớn lấy giờ chuẩn để xếp bàn, nhưng giờ chuẩn là giờ hành chính, không bằng Dương Lịch Chân Thái Dương thời của nơi sinh. Đặc biệt ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Malaysia, Singapore… khi luận mệnh liên quan đến Trụ Giờ, ranh giới giờ Tý, thời điểm sát ranh giới giờ, thì Chân Thái Dương thời càng không thể bỏ qua. Mệnh lý vốn thừa Thiên Độ, nếu Thiên Độ không chân thật, phần sau toàn là đoán hư. Đây là lý do vì sao Thiên Độ quan trọng. Nó nhắc nhở chúng ta: Bát Tự không phải bàn mệnh được nhấn một phím trên bàn phím mà ra, mà là ghi chép khí tượng của thời khắc con người sinh ra trong vận hành của trời đất. V. Vận Khí nhập mệnh: Đại Vận Lưu Niên không phải cát hung từ bên ngoài đến, mà là phần tiếp của thiên địa khí cơ Phần cuối bàn về Vận Khí, cũng không phải phụ lục. Nhiều người coi Đại Vận Lưu Niên là "vận từ ngoài đến", nguyên cục một chuyện, vận thế lại một chuyện khác. Thực ra không phải. Nguyên cục là sự đóng khung của thiên địa khí cơ lúc sinh ra, Đại Vận là sự truyền tải của khí này trên đường đời, Lưu Niên là sự xúc phát khi tuế khí đến cửa. Tam Mệnh Thông Hội nói: "Đại vận là quán trọ của đời người, thuận theo khí mà đi." Câu này vô cùng then chốt. Đại Vận không phải nhãn hiệu mười năm do người sắp đặt, mà là sự di chuyển của thiên địa khí cơ trong tiến trình đời người. Nguyên cục là thể, Đại Vận là hành; Nguyên cục định gốc, Đại Vận mở dụng; Lưu Niên là nơi tuế khí đến, chạm vào tượng của nó. Vì vậy người xem mệnh trình độ cao sẽ không thấy năm Tài thì nói phát tài, thấy năm Quan thì nói thăng quan, thấy Đào Hoa thì nói yêu đương. Bởi vì khí của tuế vận phải quay về Nguyên cục, xem nó là trợ Dụng Thần, hay tiếp tế Kỵ Thần; là giải bệnh của nguyên cục, hay gia tăng bệnh của nguyên cục; là làm cho cách cục thành, hay làm cho cách cục phá. Học về Vận Khí, chính là mấu chốt để mệnh lý đi từ bàn tĩnh sang động thái. VI. Luật Lữ nhập mệnh: Ngũ Hành không phải vật chết, mà là tiết luật của thanh khí trời đất Nếu bản hành thông không thấy Luật Lữ, mệnh lý hậu thế dễ dàng coi Ngũ Hành như năm loại vật chất. Thực ra người xưa gọi Ngũ Hành, không chỉ là năm thứ gỗ, lửa, đất, kim, nước, mà là năm phương thức vận hành của thiên địa khí hóa. Luật Lữ giảng về âm dương thanh khí, tiết luật bốn mùa, trời đất hòa ứng. Mộc có thanh sinh phát; Hỏa có thanh viêm thượng; Thổ có thanh trung hòa chở che; Kim có thanh thu liễm túc sát; Thủy có thanh nhuận hạ thu tàng. Cục mệnh nếu Mộc Hỏa quá gấp, thanh khí cao vút, đời người nhiều nóng nảy, nhiều phóng khoáng, nhiều hao tán; Kim Thủy quá hàn, thanh khí lạnh lẽo, đời người nhiều suy tư, nhiều cô độc, nhiều trầm trệ; Thổ nặng không thông, thanh khí bí bách, đời người nhiều gánh nặng, nhiều trì trệ, nhiều ứ tắc; Ngũ Hành lưu thông hữu tình, thanh khí tự nhiên hòa thuận. Mệnh lý trình độ cao đích thực, không chỉ xem trên bàn có chữ gì, mà còn phải nghe được thanh khí của cục mệnh này: là thanh thoát, hay trọc trệ; là thư thái, hay gấp gáp; là có tiết tấu, hay loạn âm; là tiếng ngọc vang kim, hay tiếng Mộc Hỏa khô rát. Luật Lữ được đưa vào mệnh lý, là để nói với hậu nhân: Cục mệnh không phải bàn chết, mà là một đoạn tiết luật của thanh khí trời đất trên thân người. VII. Hà Đồ Lạc Thư nhập mệnh: Bát Tự không phải bàn đơn lẻ, mà là cấu trúc của số lý, phương vị và khí vận Hà Đồ Lạc Thư là cội rễ chung của thuật số Trung Quốc. Hà Đồ chủ về sinh thành, Lạc Thư chủ về biến hóa. Hà Đồ định số sinh thành của Ngũ Hành, Lạc Thư mở cơ hội lưu hành của Cửu Cung. Nếu Bát Tự rời khỏi Hà Lạc, Ngũ Hành mất nguồn số lý; nếu Phong Thủy rời khỏi Hà Lạc, phương vị mất gốc khí vận. Vạn Dân Anh đưa Hà Đồ Lạc Thư vào hệ thống mệnh lý, cho thấy trong mắt ông, mệnh lý không phải một bàn Bát Tự cô lập, mà là một cấu trúc có thể xuyên suốt thời thiên, địa khí, nhân mệnh, phương vị, số lý. Đây cũng là lý do mệnh lý và phong thủy có thể thông nhau. Bát Tự xem khí trên thân người, Phong Thủy xem khí nơi cư trú; Bát Tự xem thiên thời lúc sinh ra, Phong Thủy xem địa khí thường ngày phải tiếp nhận; Bát Tự dùng Can Chi để sáng tỏ mệnh, Phong Thủy dùng phương vị để thu khí; Cả hai cùng cội rễ ở Âm Dương Ngũ Hành, Hà Lạc số lý, thiên địa khí cơ. Vì vậy người thực sự biết dùng Bát Tự, không chỉ hỏi mệnh hỷ gì, mà còn hỏi: Nhà bạn ở có trợ Dụng Thần của bạn không? Hướng bạn đi có giúp cách cục của bạn không? Nơi làm việc của bạn đang sinh bạn, hay đang hao tổn bạn? Nhịp sinh hoạt và vùng địa lý của bạn, là bổ bệnh cho cục mệnh, hay trợ giúp điều kỵ cho cục mệnh? Hà Lạc nhập mệnh, khiến mệnh lý trở lại với cấu trúc trời đất. VIII. Nếu quyển này là bí quyển, ý nghĩa của nó là: nó chứng minh mệnh lý của Vạn Dân Anh không phải câu phán giang hồ, mà là học thuyết trời người Nếu phần này quả thực không có trong bản hành thông, mà được bảo tồn trong hệ thống bản in cổ chụp hoặc bí quyển, thì giá trị của nó, không chỉ nằm ở vài trang văn thêm, mà ở chỗ nó một lần nữa chứng minh một điều: Tam Mệnh Thông Hội của Vạn Dân Anh, vốn không phải một cuốn sách bói toán đơn thuần, mà là một học thuyết trời người lấy thiên văn lịch số làm gốc, lấy Âm Dương Ngũ Hành làm thể, lấy Tứ Trụ Can Chi làm dụng, lấy cát hung nhân mệnh làm sự nghiệm. Hậu thế chỉ lấy phần có thể đoán việc, có thể thành công nhanh, có thể lưu truyền, thế nên Tam Mệnh biến thành Tứ Trụ, Tứ Trụ biến thành Thập Thần, Thập Thần biến thành khẩu quyết, khẩu quyết lại biến thành vài câu phán trên video ngắn. Học đến cuối cùng, mệnh lý nghe có vẻ phổ cập hơn, thực chất càng ngày càng mất gốc. Bí quyển đáng quý, không phải vì huyền bí, mà vì nó bảo tồn tầng cấu trúc thượng đỉnh của mệnh lý. Nó nói với chúng ta: Điều Vạn Dân Anh thực sự muốn thông hội, không chỉ là Tài Quan Ấn Thực, không chỉ là Cách Cục Thần Sát, mà là khí của ba tài Trời, Đất, Người. Không có tầng này, Tam Mệnh Thông Hội chỉ là một cuốn thuật số. Có tầng này, Tam Mệnh Thông Hội mới thực sự xứng với hai chữ "Thông Hội". Kết luận: Bát Tự nếu không thấy Trời Đất, thì chỉ còn tám chữ Tam Mệnh đích thực, không chỉ dừng lại ở Tứ Trụ. Tứ Trụ là cửa, Thiên Văn là nguồn; Thập Thần là tượng, Ngũ Hành là khí; Cách Cục là phép, Thái Cực là gốc; Đại Vận là đường, Vận Khí là trời; Hà Lạc là số, Luật Lữ là thanh; Nhân mệnh là quả, Trời Đất là nhân. Vạn Dân Anh đưa Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư vào hệ thống mệnh lý, không phải để khoe học vấn, cũng không phải gượng ép thiên văn, mà là để hậu thế hiểu: mệnh lý nếu không quy về Trời Đất, thì thuật sẽ tán; Tứ Trụ nếu không thông Thiên Văn, thì mệnh sẽ nông; Bát Tự nếu không thấy tạo hóa, thì chỉ còn tám chữ. Vì vậy, nếu quyển này không có trong bản hành thông, thì càng nên coi trọng. Bởi nó không phải nhánh bên, mà là mạch rễ; không phải phụ lục, mà là quy tông; không phải văn cổ thừa, mà là thiên môn đích thực của hệ thống mệnh lý Vạn Dân Anh. Người mới học xem Bát Tự, thấy bàn; Người trung cấp xem Bát Tự, thấy cách cục; Người xem mệnh trình độ cao nhìn Bát Tự, thấy cấu trúc trời đất đằng sau tám chữ. Thấy được tầng này, mới biết Tam Mệnh Thông Hội thực sự cần thông hội, không phải vài câu phán, mà là mối quan hệ tổng thể giữa Thái Cực Âm Dương, Nhật Nguyệt Thiên Độ, Bốn Mùa Vận Khí, Luật Lữ Thanh Khí, Hà Lạc Số Lý và tạo hóa nhân mệnh. Đây mới là Tam Mệnh đích thực. Đây mới là lý do xứng đáng nhất để mở lại bí quyển thất lạc của bản hành thông. Người chấp bút: Tiên sinh Tắc Chi
-
By QuyenLocTamMinh · Posted
AI luận về trần quán hy hay quá
-
-
Activity Stream
-
5,338
Nhật ký thành tỷ phú
@QuyenLocTamMinh thường nếu có án chắc ở trường nào ở K (khu) trong, xa mặt trời (đội áo xanh chính) thì chơi đc dế (sở hữu), hoặc mượn đội đó gọi về, ở K trong ở các môi trường dễ (như lâm đồng) thì tụi nó chơi cả gái còn dc, còn ko thì thuốc lào, thuốc lá, cá độ (bài bạc thì ít mà cá độ nắng mưa- chiều nay nắng hay mưa, thời sự nói gì, mấy phút hết thời sự, banh bóng...) là nhiều. trong đó đồ ăn cũng mắc x3 ngoài đời nên cũng khổ. Nói chung, nếu ko chơi bời mấy và gia đình có dk thì cứ gửi tiền thôi. Trong đó dù mắc nhưng họ rất là rõ ràng, ăn $ là làm dc việc(dù mắc), ko đc giả lại $, yên tâm. Nếu 1 tháng nhận 15 củ thì làm ông nội người ta rồi =))), tháng chỉ cần 2-3 củ nếu có đồ nhà gửi, ko thì cần khoảng cỡ 4-5tr/tháng (ko cần gửi gì thêm) là thoải mái lắm (mất tiền lao động nửa chuẩn khoảng 1-1,5củ tháng, nếu ko muốn làm luôn thì là 4 củ). Lưu ý là vào đó vẫn phải lao động chân tay đó nha. -
-
24
Đinh Mùi 2027
prettyboy1109, Em confirm là các quẻ đã gieo và hỏi từ năm ngoái đến giờ đều ứng đúng ko sai chỗ luận nào. Môn này xịn xò quá. // Bất cứ môn nào cũng vậy, đều có những đặc sắc hay hạn chế riêng, con người cũng vậy lúc đúng lúc sai là điều hết sức bình thường. Bạn muốn giỏi cái gì thì phải dành toàn tâm lực cho nó. Kể cả khi người có thiên bẩm, nhưng không kiên trì bền bỉ, không xây dựng nghiên cứu thì sớm muộn gì cũng tự… lủng củng. Quay trở lại TVCB, việc tiếp cận hiện nay đã đơn giản hơn rất nhiều vì có người dẫn đường, bằng sự uyên bác và nhiệt huyết của Thầy mà chúng ta đã có món trò chơi này ngày hôm nay. Còn dùng thế nào thì tùy thuộc vào mỗi người.- 1
-
-
5,338
Nhật ký thành tỷ phú
chiều ni đưa cha lên nghĩa trang liệt sĩ Việt Lào để cha thắp hương cho ông trong họ. mình không vô mà ngồi ngoài quán nước chờ. đúng vận thiên tài đào hoa, ngồi uống nước mà mấy cô cứ thi thoảng nhìn với ánh mắt bí ẩn... sau mình gọi thằng bé đến thanh toán tiền nước thì mấy cô như trút được gánh nặng không nhìn nữa... chở cha với vận tốc 80km/h cha ngồi sau cứ giật mình thon thót. cậy số mình có nốt ruồi thùy châu chủ sống lâu.. phóng 120km/h vẫn okela.. đầu năm ta đã thắp hương rồi nên tháng 7 này ta không vào thắp nữa, với nhiều đoàn khách từ vùng khác đến viếng, mới hăm sáu mà đã đông, đoàn viên áo xanh cũng thấy khá đông, chắc là mấy trường trung học xung quanh tập trung. -
1
-
-
0
vì sao Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư mới là cội rễ thực sự của môn học Tam Mệnh?
真正的《三命通會》不止四柱,通行本失落的秘卷,才藏著萬民英命理體系的天門——為什麼太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書,才是三命之學真正的根 很多人以為自己讀過《三命通會》。 但他讀到的,可能只是後世通行本裡那一部被簡化、被裁剪、被術數化之後的《三命通會》。 真正令人震撼的是:在某些影印古本系統中,卷末尚存一部分今人少見、通行版本多不收錄的內容——太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書等天文曆數之論。這一部分,若只是當作附錄看,便完全錯了;它不是邊角料,而是萬民英整部命理體系的「天門」。 因為它揭開了一個後世命理最大的斷層: 今日很多人只會排八字,卻不知道八字從天文而來; 只會看十神,卻不知道十神根於五行氣化; 只會論格局,卻不知道格局背後有太極、天度、河洛、律呂之根。 這就是為什麼通行本越流行,命理反而越容易變淺。 後人得其四柱,而失其天地; 得其口訣,而失其源流; 得其十神,而失其氣化; 得其斷語,而失其造化。 所以這一卷若真是通行本所不載、常本所不見,反而更值得重視。它不是多餘之文,而是萬民英留給真正後學的一把鑰匙:命理不是八個字的遊戲,而是天地結構在人身上的落點。 一、通行本沒有的,往往不是廢文,而是後世最難承接的根本 古籍流傳,最怕兩種事。 一種是文字散佚,真本難見; 另一種是內容仍在,後人卻讀不懂,於是漸漸被視為旁支。 命理書尤其如此。凡是能快速斷財官婚姻的部分,後人最愛抄、最愛講、最愛傳;凡是牽涉天文、曆法、律呂、河洛、太極的部分,因不易速用,便常被忽略、刪節、弱化,最後成了通行本裡最容易失落的一層。 但古人立書,不會無故把太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書放入命理書。萬民英不是不知道後人想看格局、神煞、歲運、六親。他之所以仍在卷末收攝天文曆數之論,正是要告訴讀者: 前面所有斷命之法,都不能離開天地之本。 太極,是陰陽五行之源; 天度,是年月日時之據; 運氣,是大運流年之機; 律呂,是五行聲氣之節; 河洛,是數理方位之根。 這些若被抽掉,四柱還在,但精神已失;干支還在,但天根已斷。人仍會排盤,卻只是在符號裡打轉。 所以真正值得追問的,不是「通行本為什麼沒有」,而是:為什麼後世命理一旦失去這一卷,就越來越只剩排盤與斷語? 二、只會排盤不會讀天時,是命理入門之後最大的陷阱 今日學八字,第一件事就是排盤。排盤當然重要,但排盤不是命理的終點,甚至不是命理的根。 年柱從何而來? 月令為何以節氣為準? 日柱何以六十甲子流行不息? 時柱為何須辨地方真太陽時? 寒暖燥濕何以比五行數量更重要? 大運何以隨氣而行,而非人為安排? 若這些問題不追,便只是會排,不是會讀。 四柱只是天地時間落在人身上的四個節點。年不是單純生肖,月不是農曆月份,日不是普通日期,時也不是行政鐘錶上的刻度。它們背後都有天文曆法、節氣推移、陰陽消長、寒暖燥濕之權。 所以古法最重月令。月令不是一個地支,而是天地當令之氣。寅月木氣初動,午月火氣極盛,申酉金氣肅降,亥子寒水收藏。若不懂天時,只看盤上有幾個木、幾個火、幾個水,便已落入淺法。 《滴天髓》言: 「天道有寒暖,發育萬物;地道有燥濕,生成品彙。」 這一句其實就是命理天文觀的核心。人命不是紙面五行,而是出生一刻天地寒暖燥濕之氣落在人身。 所以,通行本若只保留大量格局與斷語,而淡化天文根本,後人自然越學越快,卻越學越薄。 三、萬民英放入太極,不是玄談,而是告訴你八字之前還有一氣 太極不是空泛的哲學名詞。 對命理而言,太極就是八字的最上源。一氣未分,為太極;太極動靜,生陰陽;陰陽推蕩,成五行;五行分布,成干支;干支配四時,才成四柱。 若不知太極,命理就會變成十神拼圖。 若不知陰陽,五行就只剩生剋口訣。 若不知五行氣化,干支就只剩符號代碼。 萬民英把太極放入命理系統,正是要告訴後學:四柱不是憑空成立的。八字上每一個干支,都不是孤字,而是一氣流行之後的顯影。 真正高階命理師看一個命局,不會先急著說財多、官旺、印重、食傷洩秀。他會先看這個命局的一氣如何運行:是陽氣太過,還是陰寒不發?是清氣上行,還是濁氣壅塞?是木火通明,還是金水寒凝?是土能承載,還是土重埋光?是源流相通,還是戰剋不寧? 這才是太極入命。 四柱是枝葉,太極是根。 根不明,枝葉再多,也只是雜說。 四、天度入命:命理的年月日時,本來就是天文刻度 卷末談天度,最能打破後世「八字只是民俗排盤」的誤解。 天度者,日月星辰運行之度數也。古人以日月定晝夜,以節氣定月令,以斗柄指辰,以干支紀時。命理不是脫離天文曆法的江湖術,而是古代天文曆法在生命氣機上的應用。 所以八字最怕時間不真。 節氣錯,月令便錯; 月令錯,提綱便錯; 提綱錯,格局旺衰用神皆錯。 時辰亦然。今日多以標準時間排盤,但標準時間是行政時間,不等於出生地真正的太陽時。尤其台灣、香港、澳門、馬來西亞、新加坡等地,論命若涉時柱、子時交界、時辰臨界,真太陽時尤不可忽略。命理本承天度,若天度不真,後面全是虛斷。 這就是天度之所以重要。 它提醒我們:八字不是鍵盤一按跑出來的命盤,而是人出生在天地運行某一刻的氣象記錄。 五、運氣入命:大運流年不是外來吉凶,而是天地氣機的續篇 卷末談運氣,也不是附帶。 很多人把大運流年看成「外面來的運」,原局是一回事,運勢又是另一回事。其實不是。原局是出生時天地氣機的定格,大運是此氣在人生道路上的傳遞,流年是歲氣臨門之時的觸發。 《三命通會》言: 「大運者,人生之傳舍,隨氣而行。」 這句話非常關鍵。大運不是人為排列的十年標籤,而是天地氣機在人生命程中的推移。原局為體,大運為行;原局定其本,大運開其用;流年則是歲氣所至,觸動其象。 所以高階命理師不會見財年就說發財,見官年就說升官,見桃花就說戀愛。因為歲運之氣必須回到原局,看它是扶用神,還是助忌神;是解原局之病,還是加重原局之病;是使格局成,還是使格局破。 運氣之學,正是命理從靜盤走向動態的關鍵。 六、律呂入命:五行不是死物,而是天地聲氣的節律 通行本中若不見律呂,後世命理便很容易把五行當成五種物質。 其實古人所謂五行,不只是木火土金水五種東西,而是天地氣化的五種運行方式。律呂所講,是陰陽聲氣、四時節律、天地和應。 木有生發之聲; 火有炎上之聲; 土有中和承載之聲; 金有收斂肅殺之聲; 水有潤下收藏之聲。 命局若木火太急,聲氣高亢,人生多躁、多外放、多耗散;金水太寒,聲氣冷清,人生多思、多孤、多沉滯;土重不通,聲氣悶塞,人生多負重、多遲滯、多壅阻;五行流通有情,聲氣自然和順。 真正高階的命理,不只是看盤上有什麼字,還要聽得出這個命局的聲氣:是清越,還是濁滯;是舒緩,還是急促;是有節奏,還是亂響;是金聲玉振,還是木火燥鳴。 律呂之所以被放入命理,就是要告訴後人:命局不是死盤,而是一段天地聲氣在人身上的節律。 七、河圖洛書入命:八字不是孤盤,而是數理、方位與氣運之結構 河圖洛書,是中國術數共同的根。 河圖主生成,洛書主變化。河圖定五行生成之數,洛書開九宮流行之機。若八字離開河洛,五行便失其數理之源;若風水離開河洛,方位便失其氣運之本。 萬民英把河圖洛書納入命理系統,說明他眼中的命理,不是一張孤立的八字盤,而是一套可以貫通天時、地氣、人命、方位、數理的結構。 這也是命理與風水能夠相通的原因。 八字看人身之氣,風水看居處之氣; 八字看出生一刻的天時,風水看日常承受的地氣; 八字以干支明命,風水以方位收氣; 二者同根於陰陽五行、河洛數理、天地氣機。 所以真正會用八字的人,不只問命中喜什麼,也會問:你住的宅是否扶你的用神?你行的方向是否助你的格局?你的工作場域是在生你,還是在耗你?你的作息與地域,是補命局之病,還是助命局之忌? 河洛入命,使命理重新回到天地結構。 八、這卷若為秘卷,意義正在於:它證明萬民英的命理不是江湖斷語,而是天人之學 若此部分確為通行版本不載,而保存於影印古本或秘卷系統,那麼它的價值,不只在於多出幾頁文字,而在於它重新證明了一件事: 萬民英的《三命通會》,本來不是一本單純的算命書,而是一部以天文曆數為根、以陰陽五行為體、以四柱干支為用、以人命吉凶為驗的天人之學。 後世只取其中可斷事、可速成、可流傳的部分,於是三命變成四柱,四柱變成十神,十神變成口訣,口訣又變成短視頻上的幾句斷語。學到最後,命理看似更普及,實則越來越失根。 秘卷之所以珍貴,不是因為神秘,而是因為它保存了命理的上層結構。它告訴我們:萬民英真正要通會的,不只是財官印食,不只是格局神煞,而是天、地、人三才之氣。 沒有這一層,《三命通會》只是一部術書。 有了這一層,《三命通會》才真正配得上「通會」二字。 結語:八字若不見天地,便只剩八個字 真正的三命,不止四柱。 四柱是門,天文是源; 十神是象,五行是氣; 格局是法,太極是本; 大運是路,運氣是天; 河洛是數,律呂是聲; 人命是果,天地是因。 萬民英把太極、天度、運氣、律呂、河圖洛書放入命理系統,不是為了炫學問,也不是附會天文,而是要後世明白:命理若不歸天地,則術散;四柱若不通天文,則命淺;八字若不見造化,便只剩八個字。 所以這一卷若為通行本所不見,更應重視。因為它不是旁枝,而是根脈;不是附錄,而是歸宗;不是多餘的古文,而是萬民英命理體系真正的天門。 初學者看八字,看的是盤; 中階者看八字,看的是格局; 高階命理師看八字,看的是八個字背後的天地結構。 看見這一層,才知道《三命通會》真正要通會的,不是幾條斷語,而是太極陰陽、日月天度、四時運氣、律呂聲氣、河洛數理與人命造化之間的總關係。 這才是真正的三命。 這才是通行本失落秘卷最值得被重新打開的原因。 Dịch sang tiếng Việt: Cuốn Tam Mệnh Thông Hội đích thực không chỉ dừng lại ở Tứ Trụ; bí quyển thất lạc trong bản hành thông mới ẩn chứa thiên môn trong hệ thống mệnh lý của Vạn Dân Anh – vì sao Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư mới là cội rễ thực sự của môn học Tam Mệnh Rất nhiều người nghĩ rằng mình đã đọc Tam Mệnh Thông Hội. Nhưng thứ họ đọc được, có lẽ chỉ là cuốn Tam Mệnh Thông Hội đã được giản lược, cắt xén và thuật số hóa trong các bản hành thông đời sau. Điều thực sự gây chấn động là: trong một số hệ thống bản in cổ chụp lại, cuối quyển vẫn còn lưu giữ một phần nội dung ít người thấy ngày nay, phần lớn các bản hành thông đều không thu nhận – đó là những luận thuyết về Thiên văn, Lịch pháp như Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư. Nếu chỉ xem phần này như phụ lục thì hoàn toàn sai lầm; nó không phải là mảnh ghép rìa, mà chính là "thiên môn" của toàn bộ hệ thống mệnh lý của Vạn Dân Anh. Bởi vì nó vén mở một đứt gãy lớn nhất của mệnh lý hậu thế: Ngày nay nhiều người chỉ biết sắp xếp Tứ Trụ, nhưng không biết Tứ Trụ bắt nguồn từ thiên văn; Chỉ biết xem Thập Thần, nhưng không biết Thập Thần bắt rễ từ sự biến hóa khí của Ngũ Hành; Chỉ biết bàn về Cách Cục, nhưng không biết đằng sau Cách Cục có cội rễ Thái Cực, Thiên Độ, Hà Lạc, Luật Lữ. Đây là lý do vì sao bản hành thông càng phổ biến, mệnh lý lại càng có xu hướng trở nên nông cạn. Người đời sau được phần Tứ Trụ, nhưng đánh mất phần Trời Đất; Được phần khẩu quyết, nhưng mất đi nguồn cơn; Được phần Thập Thần, nhưng mất đi khí hóa; Được phần câu phán, nhưng mất đi tạo hóa. Vì vậy, nếu quyển này thực sự là phần không có trong bản hành thông, ít thấy trong các bản thường, thì lại càng đáng được coi trọng. Nó không phải văn thừa, mà là chiếc chìa khóa mà Vạn Dân Anh để lại cho những hậu học chân chính: mệnh lý không phải trò chơi của tám chữ, mà là điểm rơi của cấu trúc trời đất trên thân người. I. Phần không có trong bản hành thông, thường không phải văn phế, mà là cội rễ mà hậu thế khó kế thừa nhất Sách cổ lưu truyền, đáng sợ nhất là hai điều. Một là văn tự thất tán, bản chính khó tìm; Hai là nội dung vẫn còn, nhưng người đời sau không đọc hiểu được, nên dần bị coi là nhánh phụ. Sách mệnh lý càng như vậy. Phần nào có thể nhanh chóng đoán tài, quan, hôn nhân, người đời sau thích chép nhất, ưa truyền nhất; phần nào liên quan đến thiên văn, lịch pháp, luật lữ, hà lạc, thái cực, vì khó dùng ngay, nên thường bị bỏ qua, lược bớt, làm nhẹ đi, cuối cùng thành tầng dễ mất nhất trong các bản hành thông. Nhưng người xưa lập sách, không vô cớ đưa Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư vào sách mệnh lý. Vạn Dân Anh không phải không biết người đời sau muốn xem cách cục, thần sát, tuế vận, lục thân. Ông vẫn thu nhận các luận thuyết thiên văn lịch số ở cuối quyển, chính là để nói với người đọc: Tất cả phương pháp đoán mệnh ở phía trước, đều không thể rời khỏi cội gốc Trời Đất. Thái Cực, là nguồn gốc của Âm Dương Ngũ Hành; Thiên Độ, là căn cứ của Năm Tháng Ngày Giờ; Vận Khí, là cơ hội của Đại Vận Lưu Niên; Luật Lữ, là tiết tấu của thanh khí Ngũ Hành; Hà Lạc, là cội rễ của số lý và phương vị. Những thứ này nếu bị rút bỏ, Tứ Trụ vẫn còn, nhưng tinh thần đã mất; Can Chi vẫn còn, nhưng cội trời đã đứt. Người ta vẫn biết xếp bàn, nhưng chỉ xoay vần trong ký hiệu. Vì vậy điều thực sự đáng hỏi, không phải "tại sao bản hành thông không có", mà là: tại sao một khi mệnh lý hậu thế đánh mất quyển này, thì càng ngày càng chỉ còn xếp bàn và câu phán? II. Chỉ biết xếp bàn mà không biết đọc thời tiết, là cái bẫy lớn nhất sau khi đã nhập môn mệnh lý Ngày nay học Bát Tự, việc đầu tiên là xếp bàn. Xếp bàn dĩ nhiên quan trọng, nhưng xếp bàn không phải điểm cuối của mệnh lý, thậm chí không phải cội rễ của mệnh lý. Trụ Năm từ đâu mà ra? Tháng Lệnh vì sao lấy Tiết Khí làm chuẩn? Trụ Ngày vì sao 60 Giáp Tý lưu chuyển không ngừng? Trụ Giờ vì sao phải phân biệt Dương Lịch Chân Thái Dương thời? Hàn Noãn Táo Thấp vì sao quan trọng hơn số lượng Ngũ Hành? Đại Vận vì sao thuận khí mà đi, chứ không phải sắp xếp chủ quan? Nếu những câu hỏi này không truy xét, thì chỉ là biết xếp, chứ không phải biết đọc. Tứ Trụ chỉ là bốn điểm mốc của thời gian trời đất đặt lên thân người. Năm không đơn thuần là con giáp, Tháng không phải tháng âm lịch, Ngày không phải ngày thường, Giờ cũng không phải vạch chia trên đồng hồ hành chính. Đằng sau chúng đều có thiên văn lịch pháp, tiết khí di chuyển, âm dương tiêu trưởng, quyền lực của hàn noãn táo thấp. Cho nên cổ pháp coi trọng nhất Tháng Lệnh. Tháng Lệnh không phải một Địa Chi, mà là khí đang làm chủ của trời đất. Tháng Dần khí Mộc mới động, tháng Ngọ khí Hỏa cực thịnh, tháng Thân Dậu khí Kim túc sát, tháng Hợi Tý hàn thủy thu tàng. Nếu không hiểu thời tiết, chỉ nhìn trên bàn có mấy Mộc, mấy Hỏa, mấy Thủy, thì đã rơi vào phép nông cạn. Đích Thiên Tủy nói: "Thiên đạo có hàn noãn, phát dục vạn vật; Địa đạo có táo thấp, sinh thành phẩm loại." Câu này thực chất là hạt nhân của thiên văn mệnh lý. Mệnh người không phải Ngũ Hành trên giấy, mà là khí hàn noãn táo thấp của trời đất trong khoảnh khắc sinh ra, rơi xuống thân người. Vì vậy, nếu bản hành thông chỉ giữ lại nhiều cách cục và câu phán, mà làm nhạt đi cội gốc thiên văn, thì người đời sau đương nhiên học càng nhanh, nhưng lại càng mỏng. III. Vạn Dân Anh đưa Thái Cực vào, không phải lời huyền thoại, mà là nói cho bạn biết trước Bát Tự còn có một luồng khí Thái Cực không phải một thuật ngữ triết học trống rỗng. Đối với mệnh lý, Thái Cực chính là nguồn thượng đỉnh của Bát Tự. Một khí chưa phân chia, gọi là Thái Cực; Thái Cực động tĩnh, sinh ra Âm Dương; Âm Dương đẩy xô, thành Ngũ Hành; Ngũ Hành phân bố, thành Can Chi; Can Chi phối bốn mùa, mới thành Tứ Trụ. Nếu không biết Thái Cực, mệnh lý sẽ trở thành trò ghép hình Thập Thần. Nếu không biết Âm Dương, Ngũ Hành chỉ còn khẩu quyết sinh khắc. Nếu không biết khí hóa Ngũ Hành, Can Chi chỉ còn mã số ký hiệu. Vạn Dân Anh đưa Thái Cực vào hệ thống mệnh lý, chính là để nói với hậu học: Tứ Trụ không phải tự nhiên mà có. Mỗi Can Chi trên Bát Tự đều không phải chữ đơn độc, mà là hình ảnh hiện ra sau một luồng khí lưu hành. Người xem mệnh trình độ cao thực sự nhìn một cục mệnh, sẽ không vội vàng nói tài nhiều, quan vượng, ấn nặng, thực thương tiết tú. Ông sẽ trước hết xem một luồng khí của cục mệnh này vận hành thế nào: Dương khí quá độ, hay Âm hàn không phát? Thanh khí đi lên, hay Trọc khí ứ tắc? Mộc Hỏa thông minh, hay Kim Thủy hàn ngưng? Thổ có thể chở che, hay Thổ nặng vùi sáng? Nguồn lưu thông nhau, hay chiến khắc bất an? Đây mới là Thái Cực nhập mệnh. Tứ Trụ là cành lá, Thái Cực là rễ. Rễ không rõ, cành lá dù nhiều, cũng chỉ là tạp thuyết. IV. Thiên Độ nhập mệnh: Năm Tháng Ngày Giờ của mệnh lý, vốn là vạch chia thiên văn Phần cuối bàn về Thiên Độ, có thể phá vỡ nhiều nhất sự hiểu lầm của hậu thế rằng "Bát Tự chỉ là sắp xếp bàn dân gian". Thiên Độ, là độ số vận hành của mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Người xưa lấy mặt trời mặt trăng định ngày đêm, lấy tiết khí định tháng lệnh, lấy sao Bắc Đẩu chỉ phương, lấy Can Chi ghi thời gian. Mệnh lý không phải thuật giang hồ tách rời thiên văn lịch pháp, mà là ứng dụng của thiên văn lịch pháp cổ đại vào khí cơ sinh mệnh. Vì vậy Bát Tự sợ nhất là thời gian không xác thực. Tiết khí sai, Tháng Lệnh liền sai; Tháng Lệnh sai, Đề Cương liền sai; Đề Cương sai, Cách Cục, Vượng Suy, Dụng Thần đều sai. Giờ cũng vậy. Ngày nay phần lớn lấy giờ chuẩn để xếp bàn, nhưng giờ chuẩn là giờ hành chính, không bằng Dương Lịch Chân Thái Dương thời của nơi sinh. Đặc biệt ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Malaysia, Singapore… khi luận mệnh liên quan đến Trụ Giờ, ranh giới giờ Tý, thời điểm sát ranh giới giờ, thì Chân Thái Dương thời càng không thể bỏ qua. Mệnh lý vốn thừa Thiên Độ, nếu Thiên Độ không chân thật, phần sau toàn là đoán hư. Đây là lý do vì sao Thiên Độ quan trọng. Nó nhắc nhở chúng ta: Bát Tự không phải bàn mệnh được nhấn một phím trên bàn phím mà ra, mà là ghi chép khí tượng của thời khắc con người sinh ra trong vận hành của trời đất. V. Vận Khí nhập mệnh: Đại Vận Lưu Niên không phải cát hung từ bên ngoài đến, mà là phần tiếp của thiên địa khí cơ Phần cuối bàn về Vận Khí, cũng không phải phụ lục. Nhiều người coi Đại Vận Lưu Niên là "vận từ ngoài đến", nguyên cục một chuyện, vận thế lại một chuyện khác. Thực ra không phải. Nguyên cục là sự đóng khung của thiên địa khí cơ lúc sinh ra, Đại Vận là sự truyền tải của khí này trên đường đời, Lưu Niên là sự xúc phát khi tuế khí đến cửa. Tam Mệnh Thông Hội nói: "Đại vận là quán trọ của đời người, thuận theo khí mà đi." Câu này vô cùng then chốt. Đại Vận không phải nhãn hiệu mười năm do người sắp đặt, mà là sự di chuyển của thiên địa khí cơ trong tiến trình đời người. Nguyên cục là thể, Đại Vận là hành; Nguyên cục định gốc, Đại Vận mở dụng; Lưu Niên là nơi tuế khí đến, chạm vào tượng của nó. Vì vậy người xem mệnh trình độ cao sẽ không thấy năm Tài thì nói phát tài, thấy năm Quan thì nói thăng quan, thấy Đào Hoa thì nói yêu đương. Bởi vì khí của tuế vận phải quay về Nguyên cục, xem nó là trợ Dụng Thần, hay tiếp tế Kỵ Thần; là giải bệnh của nguyên cục, hay gia tăng bệnh của nguyên cục; là làm cho cách cục thành, hay làm cho cách cục phá. Học về Vận Khí, chính là mấu chốt để mệnh lý đi từ bàn tĩnh sang động thái. VI. Luật Lữ nhập mệnh: Ngũ Hành không phải vật chết, mà là tiết luật của thanh khí trời đất Nếu bản hành thông không thấy Luật Lữ, mệnh lý hậu thế dễ dàng coi Ngũ Hành như năm loại vật chất. Thực ra người xưa gọi Ngũ Hành, không chỉ là năm thứ gỗ, lửa, đất, kim, nước, mà là năm phương thức vận hành của thiên địa khí hóa. Luật Lữ giảng về âm dương thanh khí, tiết luật bốn mùa, trời đất hòa ứng. Mộc có thanh sinh phát; Hỏa có thanh viêm thượng; Thổ có thanh trung hòa chở che; Kim có thanh thu liễm túc sát; Thủy có thanh nhuận hạ thu tàng. Cục mệnh nếu Mộc Hỏa quá gấp, thanh khí cao vút, đời người nhiều nóng nảy, nhiều phóng khoáng, nhiều hao tán; Kim Thủy quá hàn, thanh khí lạnh lẽo, đời người nhiều suy tư, nhiều cô độc, nhiều trầm trệ; Thổ nặng không thông, thanh khí bí bách, đời người nhiều gánh nặng, nhiều trì trệ, nhiều ứ tắc; Ngũ Hành lưu thông hữu tình, thanh khí tự nhiên hòa thuận. Mệnh lý trình độ cao đích thực, không chỉ xem trên bàn có chữ gì, mà còn phải nghe được thanh khí của cục mệnh này: là thanh thoát, hay trọc trệ; là thư thái, hay gấp gáp; là có tiết tấu, hay loạn âm; là tiếng ngọc vang kim, hay tiếng Mộc Hỏa khô rát. Luật Lữ được đưa vào mệnh lý, là để nói với hậu nhân: Cục mệnh không phải bàn chết, mà là một đoạn tiết luật của thanh khí trời đất trên thân người. VII. Hà Đồ Lạc Thư nhập mệnh: Bát Tự không phải bàn đơn lẻ, mà là cấu trúc của số lý, phương vị và khí vận Hà Đồ Lạc Thư là cội rễ chung của thuật số Trung Quốc. Hà Đồ chủ về sinh thành, Lạc Thư chủ về biến hóa. Hà Đồ định số sinh thành của Ngũ Hành, Lạc Thư mở cơ hội lưu hành của Cửu Cung. Nếu Bát Tự rời khỏi Hà Lạc, Ngũ Hành mất nguồn số lý; nếu Phong Thủy rời khỏi Hà Lạc, phương vị mất gốc khí vận. Vạn Dân Anh đưa Hà Đồ Lạc Thư vào hệ thống mệnh lý, cho thấy trong mắt ông, mệnh lý không phải một bàn Bát Tự cô lập, mà là một cấu trúc có thể xuyên suốt thời thiên, địa khí, nhân mệnh, phương vị, số lý. Đây cũng là lý do mệnh lý và phong thủy có thể thông nhau. Bát Tự xem khí trên thân người, Phong Thủy xem khí nơi cư trú; Bát Tự xem thiên thời lúc sinh ra, Phong Thủy xem địa khí thường ngày phải tiếp nhận; Bát Tự dùng Can Chi để sáng tỏ mệnh, Phong Thủy dùng phương vị để thu khí; Cả hai cùng cội rễ ở Âm Dương Ngũ Hành, Hà Lạc số lý, thiên địa khí cơ. Vì vậy người thực sự biết dùng Bát Tự, không chỉ hỏi mệnh hỷ gì, mà còn hỏi: Nhà bạn ở có trợ Dụng Thần của bạn không? Hướng bạn đi có giúp cách cục của bạn không? Nơi làm việc của bạn đang sinh bạn, hay đang hao tổn bạn? Nhịp sinh hoạt và vùng địa lý của bạn, là bổ bệnh cho cục mệnh, hay trợ giúp điều kỵ cho cục mệnh? Hà Lạc nhập mệnh, khiến mệnh lý trở lại với cấu trúc trời đất. VIII. Nếu quyển này là bí quyển, ý nghĩa của nó là: nó chứng minh mệnh lý của Vạn Dân Anh không phải câu phán giang hồ, mà là học thuyết trời người Nếu phần này quả thực không có trong bản hành thông, mà được bảo tồn trong hệ thống bản in cổ chụp hoặc bí quyển, thì giá trị của nó, không chỉ nằm ở vài trang văn thêm, mà ở chỗ nó một lần nữa chứng minh một điều: Tam Mệnh Thông Hội của Vạn Dân Anh, vốn không phải một cuốn sách bói toán đơn thuần, mà là một học thuyết trời người lấy thiên văn lịch số làm gốc, lấy Âm Dương Ngũ Hành làm thể, lấy Tứ Trụ Can Chi làm dụng, lấy cát hung nhân mệnh làm sự nghiệm. Hậu thế chỉ lấy phần có thể đoán việc, có thể thành công nhanh, có thể lưu truyền, thế nên Tam Mệnh biến thành Tứ Trụ, Tứ Trụ biến thành Thập Thần, Thập Thần biến thành khẩu quyết, khẩu quyết lại biến thành vài câu phán trên video ngắn. Học đến cuối cùng, mệnh lý nghe có vẻ phổ cập hơn, thực chất càng ngày càng mất gốc. Bí quyển đáng quý, không phải vì huyền bí, mà vì nó bảo tồn tầng cấu trúc thượng đỉnh của mệnh lý. Nó nói với chúng ta: Điều Vạn Dân Anh thực sự muốn thông hội, không chỉ là Tài Quan Ấn Thực, không chỉ là Cách Cục Thần Sát, mà là khí của ba tài Trời, Đất, Người. Không có tầng này, Tam Mệnh Thông Hội chỉ là một cuốn thuật số. Có tầng này, Tam Mệnh Thông Hội mới thực sự xứng với hai chữ "Thông Hội". Kết luận: Bát Tự nếu không thấy Trời Đất, thì chỉ còn tám chữ Tam Mệnh đích thực, không chỉ dừng lại ở Tứ Trụ. Tứ Trụ là cửa, Thiên Văn là nguồn; Thập Thần là tượng, Ngũ Hành là khí; Cách Cục là phép, Thái Cực là gốc; Đại Vận là đường, Vận Khí là trời; Hà Lạc là số, Luật Lữ là thanh; Nhân mệnh là quả, Trời Đất là nhân. Vạn Dân Anh đưa Thái Cực, Thiên Độ, Vận Khí, Luật Lữ, Hà Đồ Lạc Thư vào hệ thống mệnh lý, không phải để khoe học vấn, cũng không phải gượng ép thiên văn, mà là để hậu thế hiểu: mệnh lý nếu không quy về Trời Đất, thì thuật sẽ tán; Tứ Trụ nếu không thông Thiên Văn, thì mệnh sẽ nông; Bát Tự nếu không thấy tạo hóa, thì chỉ còn tám chữ. Vì vậy, nếu quyển này không có trong bản hành thông, thì càng nên coi trọng. Bởi nó không phải nhánh bên, mà là mạch rễ; không phải phụ lục, mà là quy tông; không phải văn cổ thừa, mà là thiên môn đích thực của hệ thống mệnh lý Vạn Dân Anh. Người mới học xem Bát Tự, thấy bàn; Người trung cấp xem Bát Tự, thấy cách cục; Người xem mệnh trình độ cao nhìn Bát Tự, thấy cấu trúc trời đất đằng sau tám chữ. Thấy được tầng này, mới biết Tam Mệnh Thông Hội thực sự cần thông hội, không phải vài câu phán, mà là mối quan hệ tổng thể giữa Thái Cực Âm Dương, Nhật Nguyệt Thiên Độ, Bốn Mùa Vận Khí, Luật Lữ Thanh Khí, Hà Lạc Số Lý và tạo hóa nhân mệnh. Đây mới là Tam Mệnh đích thực. Đây mới là lý do xứng đáng nhất để mở lại bí quyển thất lạc của bản hành thông. Người chấp bút: Tiên sinh Tắc Chi -
943
-
-
Most Contributions
-
Popular Contributors
-
Forum Statistics
-
Total Topics44.9k
-
Total Posts796.7k
-
-
Member Statistics
-
Members
