NamNữ
Giờ Tý(23:00 - 00:59) Sửu(1:00 - 2:59) Dần(3:00 - 4:59) Mão(5:00 - 6:59) Thìn(7:00 - 8:59) Tị(9:00 - 10:59) Ngọ(11:00 - 12:59) Mùi(13:00 - 14:59) Thân(15:00 - 16:59) Dậu(17:00 - 18:59) Tuất(19:00 - 20:59) Hợi(21:00 - 22:59) Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Năm
Việt Nam English Chinese Màu sắc : Mẫu 1 Mẫu 2 Mẫu 3 Không Lá số dạng: Ngang Đứng